cornflours blend
pha trộn bột năng
cornflours recipe
công thức làm món năng
cornflours mixture
trộn bột năng
cornflours dough
bột năng
cornflours cake
bánh năng
cornflours coating
lớp phủ năng
cornflours pancakes
bánh kếp năng
cornflours bread
bánh mì năng
cornflours soup
súp năng
cornflours sauce
nước sốt năng
she used cornflours to thicken the soup.
Cô ấy sử dụng bột ngô để làm đặc nước súp.
cornflours are often used in gluten-free baking.
Bột ngô thường được sử dụng trong làm bánh không chứa gluten.
he sprinkled cornflours on the surface before rolling out the dough.
Anh ấy rắc bột ngô lên bề mặt trước khi cán bột.
adding cornflours can make the cake fluffier.
Thêm bột ngô có thể làm cho bánh bông xốp hơn.
she prefers using cornflours instead of wheat flour.
Cô ấy thích sử dụng bột ngô thay vì bột mì.
the recipe calls for cornflours as a key ingredient.
Công thức yêu cầu bột ngô như một thành phần quan trọng.
he mixed cornflours with water to create a paste.
Anh ấy trộn bột ngô với nước để tạo thành một hỗn hợp sệt.
some people are allergic to cornflours.
Một số người bị dị ứng với bột ngô.
she bought a bag of cornflours from the store.
Cô ấy đã mua một túi bột ngô từ cửa hàng.
cornflours can be used to make sauces and gravies.
Bột ngô có thể được sử dụng để làm sốt và nước sốt thịt.
cornflours blend
pha trộn bột năng
cornflours recipe
công thức làm món năng
cornflours mixture
trộn bột năng
cornflours dough
bột năng
cornflours cake
bánh năng
cornflours coating
lớp phủ năng
cornflours pancakes
bánh kếp năng
cornflours bread
bánh mì năng
cornflours soup
súp năng
cornflours sauce
nước sốt năng
she used cornflours to thicken the soup.
Cô ấy sử dụng bột ngô để làm đặc nước súp.
cornflours are often used in gluten-free baking.
Bột ngô thường được sử dụng trong làm bánh không chứa gluten.
he sprinkled cornflours on the surface before rolling out the dough.
Anh ấy rắc bột ngô lên bề mặt trước khi cán bột.
adding cornflours can make the cake fluffier.
Thêm bột ngô có thể làm cho bánh bông xốp hơn.
she prefers using cornflours instead of wheat flour.
Cô ấy thích sử dụng bột ngô thay vì bột mì.
the recipe calls for cornflours as a key ingredient.
Công thức yêu cầu bột ngô như một thành phần quan trọng.
he mixed cornflours with water to create a paste.
Anh ấy trộn bột ngô với nước để tạo thành một hỗn hợp sệt.
some people are allergic to cornflours.
Một số người bị dị ứng với bột ngô.
she bought a bag of cornflours from the store.
Cô ấy đã mua một túi bột ngô từ cửa hàng.
cornflours can be used to make sauces and gravies.
Bột ngô có thể được sử dụng để làm sốt và nước sốt thịt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay