cornichon pickles
dưa góp cornichon
cornichon salad
salad dưa cornichon
cornichon relish
muối ngọt dưa cornichon
cornichon platter
khay dưa cornichon
cornichon garnish
trang trí dưa cornichon
cornichon dip
sốt nhúng cornichon
cornichon bites
đĩa nhỏ dưa cornichon
cornichon tart
bánh tart dưa cornichon
cornichon sandwich
bánh sandwich dưa cornichon
cornichon skewers
tăm xăm dưa cornichon
he added a cornichon to his sandwich for extra flavor.
anh ấy đã thêm một quả rau thơm vào bánh sandwich của mình để tăng thêm hương vị.
we served cornichons as a side dish with the charcuterie board.
chúng tôi đã phục vụ rau thơm như một món ăn kèm với bảng charcuterie.
cornichons are often used in french cuisine.
rau thơm thường được sử dụng trong ẩm thực Pháp.
she enjoys snacking on cornichons straight from the jar.
cô ấy thích ăn rau thơm trực tiếp từ lọ.
adding cornichons can brighten up any salad.
thêm rau thơm có thể làm cho bất kỳ món salad nào trở nên tươi sáng hơn.
he loves the tangy taste of cornichons with his burgers.
anh ấy yêu thích vị chua của rau thơm với bánh mì hamburger của mình.
cornichons can be a great garnish for cocktails.
rau thơm có thể là một loại trang trí tuyệt vời cho các loại cocktail.
she picked up a jar of cornichons at the grocery store.
cô ấy đã mua một lọ rau thơm tại cửa hàng tạp hóa.
he made a delicious tartar sauce with cornichons.
anh ấy đã làm một loại sốt tartar ngon tuyệt với rau thơm.
cornichons are a popular accompaniment to pâté.
rau thơm là một món ăn kèm phổ biến với pâté.
cornichon pickles
dưa góp cornichon
cornichon salad
salad dưa cornichon
cornichon relish
muối ngọt dưa cornichon
cornichon platter
khay dưa cornichon
cornichon garnish
trang trí dưa cornichon
cornichon dip
sốt nhúng cornichon
cornichon bites
đĩa nhỏ dưa cornichon
cornichon tart
bánh tart dưa cornichon
cornichon sandwich
bánh sandwich dưa cornichon
cornichon skewers
tăm xăm dưa cornichon
he added a cornichon to his sandwich for extra flavor.
anh ấy đã thêm một quả rau thơm vào bánh sandwich của mình để tăng thêm hương vị.
we served cornichons as a side dish with the charcuterie board.
chúng tôi đã phục vụ rau thơm như một món ăn kèm với bảng charcuterie.
cornichons are often used in french cuisine.
rau thơm thường được sử dụng trong ẩm thực Pháp.
she enjoys snacking on cornichons straight from the jar.
cô ấy thích ăn rau thơm trực tiếp từ lọ.
adding cornichons can brighten up any salad.
thêm rau thơm có thể làm cho bất kỳ món salad nào trở nên tươi sáng hơn.
he loves the tangy taste of cornichons with his burgers.
anh ấy yêu thích vị chua của rau thơm với bánh mì hamburger của mình.
cornichons can be a great garnish for cocktails.
rau thơm có thể là một loại trang trí tuyệt vời cho các loại cocktail.
she picked up a jar of cornichons at the grocery store.
cô ấy đã mua một lọ rau thơm tại cửa hàng tạp hóa.
he made a delicious tartar sauce with cornichons.
anh ấy đã làm một loại sốt tartar ngon tuyệt với rau thơm.
cornichons are a popular accompaniment to pâté.
rau thơm là một món ăn kèm phổ biến với pâté.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay