corning

[Mỹ]/kɔ:niŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. ống kính hạt mịn
v. làm thành hạt.

Cụm từ & Cách kết hợp

corning glass

thủy tinh Corning

corning ware

đồ gốm Corning

corning technology

công nghệ Corning

corning gorilla glass

thủy tinh Corning Gorilla

owens corning

Owens Corning

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay