cornstarch

[US]/ˈkɔːn.stɑːtʃ/
[UK]/ˈkɔrn.stɑrtʃ/
Frequency: Very High

Translation

n. một loại bột mịn, trắng được làm từ ngô được sử dụng như một chất làm đặc trong nấu ăn; một loại tinh bột có nguồn gốc từ ngô
Word Forms
số nhiềucornstarches

Phrases & Collocations

cornstarch pudding

bánh pudding bột năng

cornstarch slurry

hỗn hợp lỏng bột năng

cornstarch thickener

chất làm đặc bột năng

cornstarch coating

lớp phủ bột năng

cornstarch paste

dán bột năng

cornstarch dough

bột năng

cornstarch recipe

công thức bột năng

cornstarch mixture

trộn bột năng

cornstarch balls

viên bột năng

cornstarch flakes

vảy bột năng

Example Sentences

to thicken the sauce, add cornstarch.

Để làm đặc nước sốt, hãy thêm bột ngô.

cornstarch is often used in baking recipes.

Bột ngô thường được sử dụng trong các công thức làm bánh.

you can use cornstarch as a gluten-free alternative.

Bạn có thể sử dụng bột ngô như một lựa chọn thay thế không chứa gluten.

mix cornstarch with water to create a slurry.

Trộn bột ngô với nước để tạo thành hỗn hợp sệt.

cornstarch helps to keep the cookies soft.

Bột ngô giúp giữ cho bánh quy mềm.

she used cornstarch to dust the baking pan.

Cô ấy dùng bột ngô để phủ lên khay nướng.

adding cornstarch can improve the texture of the dish.

Việc thêm bột ngô có thể cải thiện kết cấu của món ăn.

cornstarch is a key ingredient in many asian dishes.

Bột ngô là một thành phần quan trọng trong nhiều món ăn châu Á.

for a crispy coating, mix cornstarch with flour.

Để có lớp phủ giòn, trộn bột ngô với bột mì.

store cornstarch in a cool, dry place.

Bảo quản bột ngô ở nơi khô ráo, thoáng mát.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now