cornute

[Mỹ]/ˈkɔːnjuːt/
[Anh]/ˈkɔrnjuːt/

Dịch

adj.có sừng hoặc có gạc
Word Forms
số nhiềucornutes

Cụm từ & Cách kết hợp

cornute animal

động vật sừng nhọn

cornute horns

sừng nhọn

cornute features

đặc điểm của sừng nhọn

cornute shape

hình dạng của sừng nhọn

cornute species

loài sừng nhọn

cornute structures

cấu trúc sừng nhọn

cornute design

thiết kế sừng nhọn

cornute traits

đặc tính của sừng nhọn

cornute growth

sự phát triển của sừng nhọn

cornute characteristics

đặc điểm của sừng nhọn

Câu ví dụ

the artist decided to cornute the sculpture to give it a unique shape.

nghệ sĩ đã quyết định tạo hình điêu khắc để tạo ra một hình dạng độc đáo.

in biology, some plants are known to cornute their leaves to adapt to their environment.

trong sinh học, một số loài thực vật được biết đến là tạo hình lá để thích nghi với môi trường của chúng.

the ancient texts describe how certain animals can cornute their horns during mating rituals.

các văn bản cổ mô tả cách một số loài động vật có thể tạo hình sừng trong các nghi lễ giao phối.

during the presentation, he used a cornute diagram to illustrate his point.

trong suốt bài thuyết trình, anh ấy đã sử dụng một sơ đồ tạo hình để minh họa quan điểm của mình.

she found a cornute shell on the beach that fascinated her.

cô tìm thấy một vỏ sò tạo hình trên bãi biển khiến cô thích thú.

in the wild, some species cornute their features for better camouflage.

ở ngoài tự nhiên, một số loài tạo hình đặc điểm của chúng để ngụy trang tốt hơn.

the cornute structure of the coral reef provides shelter for many marine species.

cấu trúc tạo hình của rạn san hô cung cấp nơi trú ẩn cho nhiều loài sinh vật biển.

researchers studied how certain fungi can cornute their spores to enhance survival.

các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu cách một số loại nấm có thể tạo hình bào tử để tăng khả năng sống sót.

the cornute design of the building was inspired by nature.

thiết kế tạo hình của tòa nhà lấy cảm hứng từ thiên nhiên.

he admired the cornute formations in the rock as they told a story of erosion.

anh ngưỡng mộ những hình thái tạo hình trong đá vì chúng kể một câu chuyện về xói mòn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay