coronaches

[Mỹ]/ˈkɔːrəˌnæks/
[Anh]/ˈkɔrəˌnæks/

Dịch

n.Bài hát tang lễ hoặc điệu buồn của người Scotland

Cụm từ & Cách kết hợp

coronaches outbreak

bùng phát coronaches

coronaches impact

tác động của coronaches

coronaches response

phản ứng với coronaches

coronaches statistics

thống kê coronaches

coronaches vaccine

vắc xin coronaches

coronaches variant

biến thể coronaches

coronaches safety

an toàn coronaches

coronaches measures

biện pháp coronaches

coronaches cases

trường hợp coronaches

coronaches news

tin tức về coronaches

Câu ví dụ

coronaches are often used in modern ceremonies.

vòng nguyệt quế thường được sử dụng trong các nghi lễ hiện đại.

she wore beautiful coronaches during the festival.

Cô ấy đã đeo những vòng nguyệt quế tuyệt đẹp trong lễ hội.

the coronaches symbolize victory and honor.

Những vòng nguyệt quế tượng trưng cho chiến thắng và danh dự.

many cultures have their own unique coronaches.

Nhiều nền văn hóa có những vòng nguyệt quế độc đáo của riêng họ.

he received coronaches for his achievements.

Anh ấy đã nhận được những vòng nguyệt quế vì những thành tựu của mình.

coronaches can be made from various materials.

Những vòng nguyệt quế có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau.

in ancient times, coronaches were a sign of royalty.

Trong thời cổ đại, vòng nguyệt quế là dấu hiệu của hoàng gia.

they crafted coronaches for the wedding ceremony.

Họ đã chế tác vòng nguyệt quế cho buổi lễ cưới.

coronaches have a rich history in many societies.

Những vòng nguyệt quế có một lịch sử phong phú trong nhiều xã hội.

wearing coronaches can enhance one's appearance.

Đeo vòng nguyệt quế có thể nâng cao vẻ ngoài của một người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay