corozoes

[Mỹ]/kəˈrəʊzəʊz/
[Anh]/kəˈroʊzoʊz/

Dịch

n.Một loại cọ ngà có nguồn gốc từ Nam Mỹ.

Cụm từ & Cách kết hợp

corozoes tree

cây corozoes

corozoes fruit

quả corozoes

corozoes seeds

hạt corozoes

corozoes oil

dầu corozoes

corozoes harvest

mùa thu hoạch corozoes

corozoes plant

cây corozoes

corozoes products

sản phẩm corozoes

corozoes industry

ngành công nghiệp corozoes

corozoes cultivation

trồng corozoes

corozoes benefits

lợi ích của corozoes

Câu ví dụ

the corozoes are known for their unique texture.

các corozoes nổi tiếng với kết cấu độc đáo của chúng.

many artisans use corozoes to create beautiful jewelry.

nhiều thợ thủ công sử dụng corozoes để tạo ra đồ trang sức đẹp.

corozoes can be found in various colors and sizes.

corozoes có thể được tìm thấy với nhiều màu sắc và kích cỡ khác nhau.

she loves the intricate patterns of corozoes.

Cô ấy yêu thích những họa tiết phức tạp của corozoes.

craftsmen appreciate the durability of corozoes.

thợ thủ công đánh giá cao độ bền của corozoes.

using corozoes in fashion can add a unique touch.

sử dụng corozoes trong thời trang có thể thêm một nét độc đáo.

collectors often seek rare corozoes for their collections.

những người sưu tập thường tìm kiếm corozoes quý hiếm cho bộ sưu tập của họ.

the history of corozoes dates back centuries.

lịch sử của corozoes có niên đại hàng thế kỷ.

she crafted a stunning necklace from corozoes.

Cô ấy đã tạo ra một chiếc vòng cổ tuyệt đẹp từ corozoes.

many cultures have traditional uses for corozoes.

nhiều nền văn hóa có những cách sử dụng corozoes truyền thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay