the corpos control most of the resources in this sector.
Các công ty lớn kiểm soát phần lớn nguồn tài nguyên trong khu vực này.
corpos prioritize profits over the well-being of citizens.
Các công ty lớn ưu tiên lợi nhuận hơn sức khỏe và hạnh phúc của người dân.
he works for one of the mega corpos downtown.
Anh ấy làm việc cho một trong những công ty lớn ở trung tâm thành phố.
rival corpos are fighting a proxy war in the region.
Các công ty đối thủ đang tiến hành một cuộc chiến tranh gián tiếp trong khu vực.
oppressive corpos strip away the rights of the workers.
Các công ty độc tài tước đoạt quyền lợi của người lao động.
the corpos quickly bought out the competition.
Các công ty lớn nhanh chóng mua lại các đối thủ cạnh tranh.
security forces protect the corpos from the rioters.
Lực lượng an ninh bảo vệ các công ty lớn khỏi những người biểu tình.
corpos have a huge influence on government policy.
Các công ty lớn có ảnh hưởng lớn đến chính sách của chính phủ.
huge corpos dominate the skyline with their towers.
Các công ty lớn thống trị bầu trời với những tòa nhà cao tầng của họ.
shady corpos conduct illegal experiments in secret labs.
Các công ty lớn lén lút tiến hành các thí nghiệm bất hợp pháp trong các phòng thí nghiệm bí mật.
the rebels attacked the corpos to liberate the city.
Các phần tử nổi dậy tấn công các công ty lớn để giải phóng thành phố.
all the corpos agreed to the new regulations.
Tất cả các công ty lớn đều đồng ý với các quy định mới.
dystopian novels often feature evil corpos.
Các tiểu thuyết dystopian thường có các công ty lớn tà ác.
corpos effectively run the government from behind the scenes.
Các công ty lớn hiệu quả điều hành chính phủ từ phía sau.
corpos collect vast amounts of user data.
Các công ty lớn thu thập lượng dữ liệu người dùng khổng lồ.
the corpos control most of the resources in this sector.
Các công ty lớn kiểm soát phần lớn nguồn tài nguyên trong khu vực này.
corpos prioritize profits over the well-being of citizens.
Các công ty lớn ưu tiên lợi nhuận hơn sức khỏe và hạnh phúc của người dân.
he works for one of the mega corpos downtown.
Anh ấy làm việc cho một trong những công ty lớn ở trung tâm thành phố.
rival corpos are fighting a proxy war in the region.
Các công ty đối thủ đang tiến hành một cuộc chiến tranh gián tiếp trong khu vực.
oppressive corpos strip away the rights of the workers.
Các công ty độc tài tước đoạt quyền lợi của người lao động.
the corpos quickly bought out the competition.
Các công ty lớn nhanh chóng mua lại các đối thủ cạnh tranh.
security forces protect the corpos from the rioters.
Lực lượng an ninh bảo vệ các công ty lớn khỏi những người biểu tình.
corpos have a huge influence on government policy.
Các công ty lớn có ảnh hưởng lớn đến chính sách của chính phủ.
huge corpos dominate the skyline with their towers.
Các công ty lớn thống trị bầu trời với những tòa nhà cao tầng của họ.
shady corpos conduct illegal experiments in secret labs.
Các công ty lớn lén lút tiến hành các thí nghiệm bất hợp pháp trong các phòng thí nghiệm bí mật.
the rebels attacked the corpos to liberate the city.
Các phần tử nổi dậy tấn công các công ty lớn để giải phóng thành phố.
all the corpos agreed to the new regulations.
Tất cả các công ty lớn đều đồng ý với các quy định mới.
dystopian novels often feature evil corpos.
Các tiểu thuyết dystopian thường có các công ty lớn tà ác.
corpos effectively run the government from behind the scenes.
Các công ty lớn hiệu quả điều hành chính phủ từ phía sau.
corpos collect vast amounts of user data.
Các công ty lớn thu thập lượng dữ liệu người dùng khổng lồ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay