corpulencies

[Mỹ]/ˈkɔːpjələnsɪz/
[Anh]/ˈkɔːrpjələnsɪz/

Dịch

n. số nhiều của corpulence; trạng thái hoặc chất lượng của sự corpulent; sự béo phì hoặc béo quá mức

Cụm từ & Cách kết hợp

mental corpulencies

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the alarming rise in corpulencies among children is becoming a major public health crisis.

Tình trạng béo phì ở trẻ em đang gia tăng đáng báo động và đang trở thành một cuộc khủng hoảng sức khỏe cộng đồng lớn.

the doctor warned that severe corpulencies can lead to life-threatening cardiovascular conditions.

Bác sĩ cảnh báo rằng tình trạng béo phì nghiêm trọng có thể dẫn đến các vấn đề về tim mạch đe dọa tính mạng.

the study compared various corpulencies across different demographics to identify genetic factors.

Nghiên cứu so sánh các trường hợp béo phì khác nhau ở các nhóm dân số khác nhau để xác định các yếu tố di truyền.

modern sedentary lifestyles are largely responsible for the increasing prevalence of corpulencies in adults.

Lối sống ít vận động hiện đại là nguyên nhân chính gây ra tình trạng béo phì ngày càng phổ biến ở người lớn.

the physician prescribed a strict regimen to treat the patient's morbid corpulencies.

Bác sĩ đã kê đơn một chế độ điều trị nghiêm ngặt để điều trị tình trạng béo phì nặng của bệnh nhân.

researchers are developing new medications to help reduce dangerous corpulencies effectively.

Nghiên cứu viên đang phát triển các loại thuốc mới để giúp giảm bớt tình trạng béo phì nguy hiểm một cách hiệu quả.

the report highlights the economic burden caused by widespread corpulencies in the workforce.

Báo cáo nhấn mạnh gánh nặng kinh tế do tình trạng béo phì phổ biến trong lực lượng lao động gây ra.

dietary changes are often recommended to manage mild to moderate corpulencies.

Việc thay đổi chế độ ăn uống thường được khuyến nghị để kiểm soát tình trạng béo phì nhẹ đến trung bình.

there is a strong correlation between high sugar intake and the development of corpulencies.

Có mối liên hệ mạnh mẽ giữa việc tiêu thụ đường cao và sự phát triển của tình trạng béo phì.

historical records show that corpulencies were once considered a sign of wealth and status.

Các hồ sơ lịch sử cho thấy rằng tình trạng béo phì từng được coi là dấu hiệu của sự giàu có và địa vị.

surgical intervention may be necessary for extreme corpulencies that do not respond to other treatments.

Can thiệp phẫu thuật có thể cần thiết cho các trường hợp béo phì cực đoan không đáp ứng với các phương pháp điều trị khác.

health experts are campaigning to raise awareness about the risks of childhood corpulencies.

Các chuyên gia y tế đang vận động để nâng cao nhận thức về những rủi ro của tình trạng béo phì ở trẻ em.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay