correctitudes assessment
đánh giá độ chính xác
correctitudes analysis
phân tích độ chính xác
correctitudes check
kiểm tra độ chính xác
correctitudes verification
xác minh độ chính xác
correctitudes evaluation
đánh giá độ chính xác
correctitudes standards
tiêu chuẩn độ chính xác
correctitudes guidelines
hướng dẫn độ chính xác
correctitudes principles
nguyên tắc độ chính xác
correctitudes framework
khung khổ độ chính xác
correctitudes metrics
thước đo độ chính xác
we must strive for correctitudes in our work.
chúng ta phải nỗ lực đạt được tính chính xác trong công việc của mình.
his correctitudes were appreciated by the team.
tính chính xác của anh ấy đã được đánh giá cao bởi nhóm.
correctitudes are essential in scientific research.
tính chính xác là điều cần thiết trong nghiên cứu khoa học.
she always emphasizes the importance of correctitudes.
cô ấy luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của tính chính xác.
correctitudes in data analysis can lead to better results.
tính chính xác trong phân tích dữ liệu có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
we need to check for correctitudes in our reports.
chúng ta cần kiểm tra tính chính xác trong các báo cáo của mình.
maintaining correctitudes helps build trust with clients.
duy trì tính chính xác giúp xây dựng niềm tin với khách hàng.
his correctitudes were crucial during the presentation.
tính chính xác của anh ấy là rất quan trọng trong suốt buổi thuyết trình.
in mathematics, correctitudes are non-negotiable.
trong toán học, tính chính xác là không thể thương lượng.
learning correctitudes is key to mastering a language.
học cách chính xác là chìa khóa để thành thạo một ngôn ngữ.
correctitudes assessment
đánh giá độ chính xác
correctitudes analysis
phân tích độ chính xác
correctitudes check
kiểm tra độ chính xác
correctitudes verification
xác minh độ chính xác
correctitudes evaluation
đánh giá độ chính xác
correctitudes standards
tiêu chuẩn độ chính xác
correctitudes guidelines
hướng dẫn độ chính xác
correctitudes principles
nguyên tắc độ chính xác
correctitudes framework
khung khổ độ chính xác
correctitudes metrics
thước đo độ chính xác
we must strive for correctitudes in our work.
chúng ta phải nỗ lực đạt được tính chính xác trong công việc của mình.
his correctitudes were appreciated by the team.
tính chính xác của anh ấy đã được đánh giá cao bởi nhóm.
correctitudes are essential in scientific research.
tính chính xác là điều cần thiết trong nghiên cứu khoa học.
she always emphasizes the importance of correctitudes.
cô ấy luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của tính chính xác.
correctitudes in data analysis can lead to better results.
tính chính xác trong phân tích dữ liệu có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
we need to check for correctitudes in our reports.
chúng ta cần kiểm tra tính chính xác trong các báo cáo của mình.
maintaining correctitudes helps build trust with clients.
duy trì tính chính xác giúp xây dựng niềm tin với khách hàng.
his correctitudes were crucial during the presentation.
tính chính xác của anh ấy là rất quan trọng trong suốt buổi thuyết trình.
in mathematics, correctitudes are non-negotiable.
trong toán học, tính chính xác là không thể thương lượng.
learning correctitudes is key to mastering a language.
học cách chính xác là chìa khóa để thành thạo một ngôn ngữ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay