| số nhiều | correlativities |
correlativity theory
thuyết tương quan
correlativity principle
nguyên tắc tương quan
correlativity effect
hiệu ứng tương quan
correlativity analysis
phân tích tương quan
correlativity model
mô hình tương quan
correlativity framework
khung tương quan
correlativity measurement
đo lường tương quan
correlativity concept
khái niệm tương quan
correlativity relationship
mối quan hệ tương quan
correlativity research
nghiên cứu tương quan
the concept of correlativity is crucial in physics.
khái niệm tương quan là rất quan trọng trong vật lý.
correlativity can help us understand the relationship between variables.
tương quan có thể giúp chúng ta hiểu mối quan hệ giữa các biến.
scientists study the correlativity of different species in an ecosystem.
các nhà khoa học nghiên cứu về tương quan giữa các loài khác nhau trong một hệ sinh thái.
the correlativity between diet and health is well documented.
tương quan giữa chế độ ăn uống và sức khỏe đã được ghi nhận rõ ràng.
understanding correlativity can improve data analysis techniques.
hiểu về tương quan có thể cải thiện các kỹ thuật phân tích dữ liệu.
correlativity plays a significant role in social sciences.
tương quan đóng vai trò quan trọng trong khoa học xã hội.
researchers are exploring the correlativity of climate change and biodiversity loss.
các nhà nghiên cứu đang khám phá tương quan giữa biến đổi khí hậu và mất đa dạng sinh học.
the correlativity of economic indicators can predict market trends.
tương quan của các chỉ số kinh tế có thể dự đoán xu hướng thị trường.
correlativity helps in establishing cause-and-effect relationships.
tương quan giúp thiết lập các mối quan hệ nhân quả.
in mathematics, correlativity is essential for understanding functions.
trong toán học, tương quan là điều cần thiết để hiểu các hàm.
correlativity theory
thuyết tương quan
correlativity principle
nguyên tắc tương quan
correlativity effect
hiệu ứng tương quan
correlativity analysis
phân tích tương quan
correlativity model
mô hình tương quan
correlativity framework
khung tương quan
correlativity measurement
đo lường tương quan
correlativity concept
khái niệm tương quan
correlativity relationship
mối quan hệ tương quan
correlativity research
nghiên cứu tương quan
the concept of correlativity is crucial in physics.
khái niệm tương quan là rất quan trọng trong vật lý.
correlativity can help us understand the relationship between variables.
tương quan có thể giúp chúng ta hiểu mối quan hệ giữa các biến.
scientists study the correlativity of different species in an ecosystem.
các nhà khoa học nghiên cứu về tương quan giữa các loài khác nhau trong một hệ sinh thái.
the correlativity between diet and health is well documented.
tương quan giữa chế độ ăn uống và sức khỏe đã được ghi nhận rõ ràng.
understanding correlativity can improve data analysis techniques.
hiểu về tương quan có thể cải thiện các kỹ thuật phân tích dữ liệu.
correlativity plays a significant role in social sciences.
tương quan đóng vai trò quan trọng trong khoa học xã hội.
researchers are exploring the correlativity of climate change and biodiversity loss.
các nhà nghiên cứu đang khám phá tương quan giữa biến đổi khí hậu và mất đa dạng sinh học.
the correlativity of economic indicators can predict market trends.
tương quan của các chỉ số kinh tế có thể dự đoán xu hướng thị trường.
correlativity helps in establishing cause-and-effect relationships.
tương quan giúp thiết lập các mối quan hệ nhân quả.
in mathematics, correlativity is essential for understanding functions.
trong toán học, tương quan là điều cần thiết để hiểu các hàm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay