| số nhiều | corries |
mountain corrie
corrie núi
glacial corrie
corrie băng hà
rock corrie
corrie đá
snow-filled corrie
corrie chứa tuyết
mountain corrie
corrie núi
glacial corrie
corrie băng hà
rock corrie
corrie đá
snow-filled corrie
corrie chứa tuyết
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay