corrie

[Mỹ]/'kɒrɪ/
[Anh]/'kɔri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hõm trong sườn đồi; cirque
Word Forms
số nhiềucorries

Cụm từ & Cách kết hợp

mountain corrie

corrie núi

glacial corrie

corrie băng hà

rock corrie

corrie đá

snow-filled corrie

corrie chứa tuyết

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay