cortaderia

[Mỹ]/ˌkɔːtəˈdɪəriə/
[Anh]/ˌkɔːrtəˈdɪriə/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

cortaderia species

cortaderia grows

cortaderia blooms

cortaderia trimmed

cortaderia planted

dried cortaderia

cortaderia plume

cortaderia garden

white cortaderia

cortaderia cutting

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay