corticated bark
vỏ cây có lớp vỏ ngoài
corticated tissue
mô có lớp vỏ ngoài
corticated stem
thân có lớp vỏ ngoài
corticated roots
rễ có lớp vỏ ngoài
corticated surface
bề mặt có lớp vỏ ngoài
corticated layer
lớp có vỏ ngoài
corticated plants
thực vật có lớp vỏ ngoài
corticated growth
sự phát triển có lớp vỏ ngoài
corticated areas
khu vực có lớp vỏ ngoài
corticated cells
tế bào có lớp vỏ ngoài
the corticated layers of the tree protect it from harsh weather.
Các lớp vỏ cây được cắt tỉa bảo vệ cây khỏi thời tiết khắc nghiệt.
botanists study the corticated parts of plants for their growth.
Các nhà thực vật học nghiên cứu các bộ phận vỏ cây được cắt tỉa của thực vật để biết về sự phát triển của chúng.
corticated bark is essential for the tree's health.
Vỏ cây được cắt tỉa rất quan trọng cho sức khỏe của cây.
the corticated surface of the root helps in nutrient absorption.
Bề mặt rễ cây được cắt tỉa giúp hấp thụ chất dinh dưỡng.
some species have thicker corticated layers for protection.
Một số loài có các lớp vỏ cây được cắt tỉa dày hơn để bảo vệ.
corticated structures can be found in various plant species.
Các cấu trúc vỏ cây được cắt tỉa có thể được tìm thấy ở nhiều loài thực vật khác nhau.
the corticated tissue plays a role in water retention.
Mô vỏ cây được cắt tỉa đóng vai trò trong việc giữ nước.
corticated areas are often more resilient to pests.
Các khu vực vỏ cây được cắt tỉa thường có khả năng chống lại sâu bệnh tốt hơn.
understanding corticated growth can help in gardening.
Hiểu về sự phát triển của vỏ cây được cắt tỉa có thể giúp ích cho việc làm vườn.
the corticated exterior gives the plant a unique appearance.
Bề ngoài của vỏ cây được cắt tỉa mang lại cho cây một vẻ ngoài độc đáo.
corticated bark
vỏ cây có lớp vỏ ngoài
corticated tissue
mô có lớp vỏ ngoài
corticated stem
thân có lớp vỏ ngoài
corticated roots
rễ có lớp vỏ ngoài
corticated surface
bề mặt có lớp vỏ ngoài
corticated layer
lớp có vỏ ngoài
corticated plants
thực vật có lớp vỏ ngoài
corticated growth
sự phát triển có lớp vỏ ngoài
corticated areas
khu vực có lớp vỏ ngoài
corticated cells
tế bào có lớp vỏ ngoài
the corticated layers of the tree protect it from harsh weather.
Các lớp vỏ cây được cắt tỉa bảo vệ cây khỏi thời tiết khắc nghiệt.
botanists study the corticated parts of plants for their growth.
Các nhà thực vật học nghiên cứu các bộ phận vỏ cây được cắt tỉa của thực vật để biết về sự phát triển của chúng.
corticated bark is essential for the tree's health.
Vỏ cây được cắt tỉa rất quan trọng cho sức khỏe của cây.
the corticated surface of the root helps in nutrient absorption.
Bề mặt rễ cây được cắt tỉa giúp hấp thụ chất dinh dưỡng.
some species have thicker corticated layers for protection.
Một số loài có các lớp vỏ cây được cắt tỉa dày hơn để bảo vệ.
corticated structures can be found in various plant species.
Các cấu trúc vỏ cây được cắt tỉa có thể được tìm thấy ở nhiều loài thực vật khác nhau.
the corticated tissue plays a role in water retention.
Mô vỏ cây được cắt tỉa đóng vai trò trong việc giữ nước.
corticated areas are often more resilient to pests.
Các khu vực vỏ cây được cắt tỉa thường có khả năng chống lại sâu bệnh tốt hơn.
understanding corticated growth can help in gardening.
Hiểu về sự phát triển của vỏ cây được cắt tỉa có thể giúp ích cho việc làm vườn.
the corticated exterior gives the plant a unique appearance.
Bề ngoài của vỏ cây được cắt tỉa mang lại cho cây một vẻ ngoài độc đáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay