coruscated light
ánh sáng lấp lánh
coruscated stars
những ngôi sao lấp lánh
coruscated surface
bề mặt lấp lánh
coruscated waves
những đợt sóng lấp lánh
coruscated colors
những màu sắc lấp lánh
coruscated reflections
những phản xạ lấp lánh
coruscated sky
bầu trời lấp lánh
coruscated jewels
những viên ngọc lấp lánh
coruscated gems
những viên đá quý lấp lánh
coruscated brilliance
sự lấp lánh rực rỡ
the stars coruscated in the night sky.
Những ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm.
the diamond necklace coruscated under the lights.
Dây chuyền kim cương lấp lánh dưới ánh đèn.
her eyes coruscated with excitement when she saw the surprise.
Đôi mắt cô ấy lấp lánh niềm phấn khích khi nhìn thấy bất ngờ.
the fireworks coruscated across the sky.
Pháo hoa lấp lánh trên bầu trời.
the ocean coruscated as the sun set.
Đại dương lấp lánh khi mặt trời lặn.
the city lights coruscated like stars.
Ánh đèn thành phố lấp lánh như những ngôi sao.
her laughter coruscated through the quiet room.
Tiếng cười của cô ấy lấp lánh trong căn phòng yên tĩnh.
the crystals coruscated in the sunlight.
Những tinh thể lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
the fireflies coruscated in the garden at night.
Những đom đóm lấp lánh trong vườn vào ban đêm.
the ice coruscated on the frozen lake.
Băng lấp lánh trên mặt hồ đóng băng.
coruscated light
ánh sáng lấp lánh
coruscated stars
những ngôi sao lấp lánh
coruscated surface
bề mặt lấp lánh
coruscated waves
những đợt sóng lấp lánh
coruscated colors
những màu sắc lấp lánh
coruscated reflections
những phản xạ lấp lánh
coruscated sky
bầu trời lấp lánh
coruscated jewels
những viên ngọc lấp lánh
coruscated gems
những viên đá quý lấp lánh
coruscated brilliance
sự lấp lánh rực rỡ
the stars coruscated in the night sky.
Những ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm.
the diamond necklace coruscated under the lights.
Dây chuyền kim cương lấp lánh dưới ánh đèn.
her eyes coruscated with excitement when she saw the surprise.
Đôi mắt cô ấy lấp lánh niềm phấn khích khi nhìn thấy bất ngờ.
the fireworks coruscated across the sky.
Pháo hoa lấp lánh trên bầu trời.
the ocean coruscated as the sun set.
Đại dương lấp lánh khi mặt trời lặn.
the city lights coruscated like stars.
Ánh đèn thành phố lấp lánh như những ngôi sao.
her laughter coruscated through the quiet room.
Tiếng cười của cô ấy lấp lánh trong căn phòng yên tĩnh.
the crystals coruscated in the sunlight.
Những tinh thể lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
the fireflies coruscated in the garden at night.
Những đom đóm lấp lánh trong vườn vào ban đêm.
the ice coruscated on the frozen lake.
Băng lấp lánh trên mặt hồ đóng băng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay