| số nhiều | coruscations |
bright coruscation
tán sáng rực rỡ
coruscation of light
tán sáng của ánh sáng
coruscation effect
hiệu ứng lấp lánh
coruscation pattern
mẫu lấp lánh
coruscation phenomenon
hiện tượng lấp lánh
coruscation display
hiển thị lấp lánh
coruscation dance
vũ điệu lấp lánh
coruscation burst
bùng nổ lấp lánh
subtle coruscation
tán sáng tinh tế
coruscation shimmer
ánh sáng lung linh
the coruscation of the stars lit up the night sky.
ánh sáng lấp lánh của các ngôi sao đã thắp sáng bầu trời đêm.
she admired the coruscation of the fireworks during the celebration.
Cô ấy ngưỡng mộ ánh lấp lánh của pháo hoa trong suốt buổi lễ.
the coruscation of the ocean waves was mesmerizing.
Ánh lấp lánh của những đợt sóng đại dương thật mê hoặc.
his eyes had a coruscation that drew everyone's attention.
Đôi mắt anh ấy có một ánh lấp lánh khiến mọi người đều chú ý.
the coruscation of the diamond caught the light beautifully.
Ánh lấp lánh của viên kim cương đã bắt được ánh sáng một cách tuyệt đẹp.
as the sun set, the coruscation on the lake created a stunning view.
Khi mặt trời lặn, ánh lấp lánh trên mặt hồ tạo ra một cảnh tượng tuyệt đẹp.
the artist captured the coruscation of the city lights in her painting.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được ánh lấp lánh của ánh đèn thành phố trong bức tranh của cô ấy.
there was a coruscation of colors in the autumn leaves.
Có một sự lấp lánh của màu sắc trong những chiếc lá mùa thu.
the coruscation of the fireworks reflected in the crowd's eyes.
Ánh lấp lánh của pháo hoa phản chiếu trong mắt đám đông.
he spoke with a coruscation of wit that entertained everyone.
Anh ấy nói với một sự lấp lánh của sự thông minh khiến mọi người đều thích thú.
bright coruscation
tán sáng rực rỡ
coruscation of light
tán sáng của ánh sáng
coruscation effect
hiệu ứng lấp lánh
coruscation pattern
mẫu lấp lánh
coruscation phenomenon
hiện tượng lấp lánh
coruscation display
hiển thị lấp lánh
coruscation dance
vũ điệu lấp lánh
coruscation burst
bùng nổ lấp lánh
subtle coruscation
tán sáng tinh tế
coruscation shimmer
ánh sáng lung linh
the coruscation of the stars lit up the night sky.
ánh sáng lấp lánh của các ngôi sao đã thắp sáng bầu trời đêm.
she admired the coruscation of the fireworks during the celebration.
Cô ấy ngưỡng mộ ánh lấp lánh của pháo hoa trong suốt buổi lễ.
the coruscation of the ocean waves was mesmerizing.
Ánh lấp lánh của những đợt sóng đại dương thật mê hoặc.
his eyes had a coruscation that drew everyone's attention.
Đôi mắt anh ấy có một ánh lấp lánh khiến mọi người đều chú ý.
the coruscation of the diamond caught the light beautifully.
Ánh lấp lánh của viên kim cương đã bắt được ánh sáng một cách tuyệt đẹp.
as the sun set, the coruscation on the lake created a stunning view.
Khi mặt trời lặn, ánh lấp lánh trên mặt hồ tạo ra một cảnh tượng tuyệt đẹp.
the artist captured the coruscation of the city lights in her painting.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được ánh lấp lánh của ánh đèn thành phố trong bức tranh của cô ấy.
there was a coruscation of colors in the autumn leaves.
Có một sự lấp lánh của màu sắc trong những chiếc lá mùa thu.
the coruscation of the fireworks reflected in the crowd's eyes.
Ánh lấp lánh của pháo hoa phản chiếu trong mắt đám đông.
he spoke with a coruscation of wit that entertained everyone.
Anh ấy nói với một sự lấp lánh của sự thông minh khiến mọi người đều thích thú.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay