corves

[Mỹ]/kɔːvz/
[Anh]/kɔrvz/

Dịch

n. số nhiều của corf

Cụm từ & Cách kết hợp

corves of trees

vòng cung của cây

corves of birds

vòng cung của chim

corves in flight

vòng cung khi bay

corves of leaves

vòng cung của lá

corves of clouds

vòng cung của mây

corves of shadows

vòng cung của bóng

corves of flowers

vòng cung của hoa

corves of smoke

vòng cung của khói

corves of stars

vòng cung của các ngôi sao

corves of sound

vòng cung của âm thanh

Câu ví dụ

corves are often used to transport goods.

giỏ thường được sử dụng để vận chuyển hàng hóa.

she filled the corves with fresh vegetables.

Cô ấy đổ đầy giỏ bằng rau tươi.

the farmer stacked the corves in the barn.

Người nông dân xếp các giỏ trong nhà kho.

corves made it easier to carry heavy loads.

Giỏ giúp việc mang vác những vật nặng trở nên dễ dàng hơn.

he bought several corves for the harvest.

Anh ấy đã mua một vài giỏ cho vụ thu hoạch.

corves are commonly used in agriculture.

Giỏ thường được sử dụng trong nông nghiệp.

she uses corves to collect fruits from the orchard.

Cô ấy sử dụng giỏ để thu thập trái cây từ vườn.

the corves were made of woven willow branches.

Những chiếc giỏ được làm từ các nhánh cây sẽoh đan.

corves can be found in many traditional markets.

Giỏ có thể được tìm thấy ở nhiều chợ truyền thống.

he sells corves at the local craft fair.

Anh ấy bán giỏ tại hội chợ thủ công địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay