| số nhiều | coses |
cose up
tiến lại gần
cose friend
tình bạn
cose relationship
mối quan hệ
Ed egli insegnò loro molte cose in parabole, dicendo:
placeholder
cose up
tiến lại gần
cose friend
tình bạn
cose relationship
mối quan hệ
Ed egli insegnò loro molte cose in parabole, dicendo:
placeholder
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay