cosier home
không gian ấm cúng hơn
cosier space
không gian ấm cúng hơn
cosier nights
những đêm ấm cúng hơn
cosier atmosphere
không khí ấm cúng hơn
cosier corner
góc ấm cúng hơn
cosier vibes
không khí ấm áp và dễ chịu hơn
cosier setting
bối cảnh ấm cúng hơn
cosier place
nơi ấm cúng hơn
cosier evenings
những buổi tối ấm cúng hơn
cosier feel
cảm giác ấm cúng hơn
the room feels cosier with the new curtains.
Căn phòng trở nên ấm cúng hơn với những tấm rèm mới.
adding a rug made the space much cosier.
Việc thêm một tấm thảm đã khiến không gian trở nên ấm cúng hơn nhiều.
she loves to curl up with a book in her cosier chair.
Cô ấy thích cuộn mình lên với một cuốn sách trên chiếc ghế ấm cúng hơn của mình.
a warm blanket makes the evening cosier.
Một chiếc chăn ấm áp làm cho buổi tối trở nên ấm cúng hơn.
they decorated their home to make it cosier for winter.
Họ trang trí nhà của mình để làm cho nó ấm cúng hơn cho mùa đông.
lighting candles can create a cosier atmosphere.
Thắp nến có thể tạo ra một không khí ấm cúng hơn.
she prefers a cosier environment for her work.
Cô ấy thích một môi trường ấm cúng hơn để làm việc.
he found the café to be much cosier than expected.
Anh thấy quán cà phê ấm cúng hơn nhiều so với dự kiến.
her new apartment feels cosier after the renovations.
Căn hộ mới của cô ấy cảm thấy ấm cúng hơn sau khi cải tạo.
the family gathered around the fire for a cosier evening.
Gia đình quây quần bên đống lửa để có một buổi tối ấm cúng hơn.
cosier home
không gian ấm cúng hơn
cosier space
không gian ấm cúng hơn
cosier nights
những đêm ấm cúng hơn
cosier atmosphere
không khí ấm cúng hơn
cosier corner
góc ấm cúng hơn
cosier vibes
không khí ấm áp và dễ chịu hơn
cosier setting
bối cảnh ấm cúng hơn
cosier place
nơi ấm cúng hơn
cosier evenings
những buổi tối ấm cúng hơn
cosier feel
cảm giác ấm cúng hơn
the room feels cosier with the new curtains.
Căn phòng trở nên ấm cúng hơn với những tấm rèm mới.
adding a rug made the space much cosier.
Việc thêm một tấm thảm đã khiến không gian trở nên ấm cúng hơn nhiều.
she loves to curl up with a book in her cosier chair.
Cô ấy thích cuộn mình lên với một cuốn sách trên chiếc ghế ấm cúng hơn của mình.
a warm blanket makes the evening cosier.
Một chiếc chăn ấm áp làm cho buổi tối trở nên ấm cúng hơn.
they decorated their home to make it cosier for winter.
Họ trang trí nhà của mình để làm cho nó ấm cúng hơn cho mùa đông.
lighting candles can create a cosier atmosphere.
Thắp nến có thể tạo ra một không khí ấm cúng hơn.
she prefers a cosier environment for her work.
Cô ấy thích một môi trường ấm cúng hơn để làm việc.
he found the café to be much cosier than expected.
Anh thấy quán cà phê ấm cúng hơn nhiều so với dự kiến.
her new apartment feels cosier after the renovations.
Căn hộ mới của cô ấy cảm thấy ấm cúng hơn sau khi cải tạo.
the family gathered around the fire for a cosier evening.
Gia đình quây quần bên đống lửa để có một buổi tối ấm cúng hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay