cosignature required
Yêu cầu chữ ký đồng ý
obtain cosignature
Được chữ ký đồng ý
cosignature agreement
Thỏa thuận chữ ký đồng ý
cosignature form
Hồ sơ chữ ký đồng ý
get a cosignature
Được một chữ ký đồng ý
cosignature process
Quy trình chữ ký đồng ý
cosignature liability
Trách nhiệm chữ ký đồng ý
requires cosignature
Yêu cầu chữ ký đồng ý
cosignature release
Giải phóng chữ ký đồng ý
i need a cosignature for my student loan application.
Tôi cần một người ký phụ trợ cho đơn xin vay học phí của mình.
she refused to provide a cosignature due to the risk involved.
Cô ấy từ chối cung cấp người ký phụ trợ do rủi ro liên quan.
the bank requires a cosignature from a creditworthy individual.
Ngân hàng yêu cầu một người ký phụ trợ là cá nhân có tín dụng tốt.
he offered to cosignature the lease agreement for his friend.
Anh ấy đã đề nghị ký phụ trợ hợp đồng thuê nhà cho bạn mình.
a cosignature can help secure a loan with limited credit history.
Một người ký phụ trợ có thể giúp đảm bảo khoản vay khi lịch sử tín dụng còn hạn chế.
the cosignature agreement outlines the responsibilities of both parties.
Thỏa thuận ký phụ trợ nêu rõ trách nhiệm của cả hai bên.
she was hesitant to cosignature without reviewing the terms carefully.
Cô ấy do dự ký phụ trợ mà không xem xét kỹ các điều khoản.
he sought a cosignature from his parents to buy a car.
Anh ấy đã tìm kiếm người ký phụ trợ từ cha mẹ để mua xe hơi.
the cosignature liability can be significant if the borrower defaults.
Trách nhiệm ký phụ trợ có thể rất lớn nếu người vay không thanh toán.
they carefully considered the implications before agreeing to a cosignature.
Họ đã cân nhắc kỹ hậu quả trước khi đồng ý ký phụ trợ.
a strong credit score is essential for someone providing a cosignature.
Một điểm tín dụng cao là cần thiết cho người cung cấp người ký phụ trợ.
cosignature required
Yêu cầu chữ ký đồng ý
obtain cosignature
Được chữ ký đồng ý
cosignature agreement
Thỏa thuận chữ ký đồng ý
cosignature form
Hồ sơ chữ ký đồng ý
get a cosignature
Được một chữ ký đồng ý
cosignature process
Quy trình chữ ký đồng ý
cosignature liability
Trách nhiệm chữ ký đồng ý
requires cosignature
Yêu cầu chữ ký đồng ý
cosignature release
Giải phóng chữ ký đồng ý
i need a cosignature for my student loan application.
Tôi cần một người ký phụ trợ cho đơn xin vay học phí của mình.
she refused to provide a cosignature due to the risk involved.
Cô ấy từ chối cung cấp người ký phụ trợ do rủi ro liên quan.
the bank requires a cosignature from a creditworthy individual.
Ngân hàng yêu cầu một người ký phụ trợ là cá nhân có tín dụng tốt.
he offered to cosignature the lease agreement for his friend.
Anh ấy đã đề nghị ký phụ trợ hợp đồng thuê nhà cho bạn mình.
a cosignature can help secure a loan with limited credit history.
Một người ký phụ trợ có thể giúp đảm bảo khoản vay khi lịch sử tín dụng còn hạn chế.
the cosignature agreement outlines the responsibilities of both parties.
Thỏa thuận ký phụ trợ nêu rõ trách nhiệm của cả hai bên.
she was hesitant to cosignature without reviewing the terms carefully.
Cô ấy do dự ký phụ trợ mà không xem xét kỹ các điều khoản.
he sought a cosignature from his parents to buy a car.
Anh ấy đã tìm kiếm người ký phụ trợ từ cha mẹ để mua xe hơi.
the cosignature liability can be significant if the borrower defaults.
Trách nhiệm ký phụ trợ có thể rất lớn nếu người vay không thanh toán.
they carefully considered the implications before agreeing to a cosignature.
Họ đã cân nhắc kỹ hậu quả trước khi đồng ý ký phụ trợ.
a strong credit score is essential for someone providing a cosignature.
Một điểm tín dụng cao là cần thiết cho người cung cấp người ký phụ trợ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay