cozy cosinesses
không khí ấm cúng
warm cosinesses
không khí ấm áp
homey cosinesses
không khí thân thiện như nhà
intimate cosinesses
không khí thân mật
inviting cosinesses
không khí hấp dẫn
charming cosinesses
không khí quyến rũ
soft cosinesses
không khí dịu nhẹ
peaceful cosinesses
không khí thanh bình
rustic cosinesses
không khí thôn quê
cozy corner cosinesses
không khí ấm cúng ở góc
the cosinesses of home make me feel safe.
sự ấm cúng của nhà khiến tôi cảm thấy an toàn.
we decorated the room for added cosinesses.
chúng tôi trang trí căn phòng để thêm sự ấm cúng.
on cold nights, the cosinesses of a warm blanket are unmatched.
những đêm lạnh, sự ấm áp của một chiếc chăn ấm áp là vô song.
the café is known for its cosinesses and friendly atmosphere.
quán cà phê nổi tiếng với sự ấm cúng và không khí thân thiện.
she loves the cosinesses of her favorite reading nook.
cô ấy yêu thích sự ấm cúng của góc đọc sách yêu thích của mình.
creating cosinesses in a space can enhance relaxation.
tạo ra sự ấm cúng trong không gian có thể tăng cường sự thư giãn.
he enjoys the cosinesses of a fire on a winter evening.
anh ấy thích sự ấm áp của một ngọn lửa vào một buổi tối mùa đông.
the cosinesses of family gatherings are unforgettable.
sự ấm áp của những buổi tụ họp gia đình là không thể quên.
adding cushions can improve the cosinesses of any room.
thêm gối có thể cải thiện sự ấm cúng của bất kỳ căn phòng nào.
she appreciates the cosinesses of her grandmother's house.
cô ấy đánh giá cao sự ấm cúng của ngôi nhà của bà cô.
cozy cosinesses
không khí ấm cúng
warm cosinesses
không khí ấm áp
homey cosinesses
không khí thân thiện như nhà
intimate cosinesses
không khí thân mật
inviting cosinesses
không khí hấp dẫn
charming cosinesses
không khí quyến rũ
soft cosinesses
không khí dịu nhẹ
peaceful cosinesses
không khí thanh bình
rustic cosinesses
không khí thôn quê
cozy corner cosinesses
không khí ấm cúng ở góc
the cosinesses of home make me feel safe.
sự ấm cúng của nhà khiến tôi cảm thấy an toàn.
we decorated the room for added cosinesses.
chúng tôi trang trí căn phòng để thêm sự ấm cúng.
on cold nights, the cosinesses of a warm blanket are unmatched.
những đêm lạnh, sự ấm áp của một chiếc chăn ấm áp là vô song.
the café is known for its cosinesses and friendly atmosphere.
quán cà phê nổi tiếng với sự ấm cúng và không khí thân thiện.
she loves the cosinesses of her favorite reading nook.
cô ấy yêu thích sự ấm cúng của góc đọc sách yêu thích của mình.
creating cosinesses in a space can enhance relaxation.
tạo ra sự ấm cúng trong không gian có thể tăng cường sự thư giãn.
he enjoys the cosinesses of a fire on a winter evening.
anh ấy thích sự ấm áp của một ngọn lửa vào một buổi tối mùa đông.
the cosinesses of family gatherings are unforgettable.
sự ấm áp của những buổi tụ họp gia đình là không thể quên.
adding cushions can improve the cosinesses of any room.
thêm gối có thể cải thiện sự ấm cúng của bất kỳ căn phòng nào.
she appreciates the cosinesses of her grandmother's house.
cô ấy đánh giá cao sự ấm cúng của ngôi nhà của bà cô.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay