cosseted

[US]/ˈkɒs.ɪ.tɪd/
[UK]/ˈkɑː.sɪ.tɪd/
Frequency: Very High

Translation

v. nuông chiều hoặc làm hài lòng ai đó một cách thái quá

Phrases & Collocations

cosseted child

đứa trẻ được nuông chiều

cosseted lifestyle

phong cách sống được nuông chiều

cosseted pet

thú cưng được nuông chiều

cosseted environment

môi trường được nuông chiều

cosseted upbringing

quá trình nuôi dạy được nuông chiều

cosseted teenager

thanh thiếu niên được nuông chiều

cosseted heir

người thừa kế được nuông chiều

cosseted experience

trải nghiệm được nuông chiều

cosseted customer

khách hàng được nuông chiều

Example Sentences

the cosseted child grew up without any sense of responsibility.

Đứa trẻ được nuông chiều lớn lên mà không có bất kỳ ý thức trách nhiệm nào.

she was cosseted by her parents, receiving everything she wanted.

Cô ấy được cha mẹ nuông chiều, nhận được mọi thứ cô ấy muốn.

in the luxury hotel, guests are cosseted with five-star service.

Trong khách sạn sang trọng, khách được tận hưởng dịch vụ năm sao.

the dog was cosseted by its owner, living a life of luxury.

Chú chó được chủ nhân nuông chiều, sống một cuộc sống xa hoa.

he cosseted his garden, ensuring every plant was perfectly cared for.

Anh ấy nuông chiều khu vườn của mình, đảm bảo mọi cây trồng đều được chăm sóc hoàn hảo.

the cosseted lifestyle of the rich is often envied by others.

Lối sống được nuông chiều của những người giàu có thường bị người khác ghen tị.

she cosseted her new baby, showering him with love and attention.

Cô ấy nuông chiều em bé mới sinh của mình, dội anh ta bằng tình yêu và sự quan tâm.

after years of being cosseted, he found it hard to adapt to reality.

Sau nhiều năm được nuông chiều, anh ấy thấy khó thích nghi với thực tế.

the cosseted lifestyle can sometimes lead to unrealistic expectations.

Đôi khi lối sống được nuông chiều có thể dẫn đến những kỳ vọng không thực tế.

in her cosseted world, challenges were few and far between.

Trong thế giới được nuông chiều của cô ấy, những thử thách ít ỏi và hiếm hoi.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now