cossets

[US]/ˈkɒsɪts/
[UK]/ˈkɑːsɪts/

Translation

v. nuông chiều hoặc chiều chuộng quá mức

Phrases & Collocations

cossets children

nuông chiều trẻ em

cossets pets

nuông chiều thú cưng

cossets feelings

nuông chiều cảm xúc

cossets ego

nuông chiều cái tôi

cossets desires

nuông chiều mong muốn

cossets interests

nuông chiều sở thích

cossets dreams

nuông chiều ước mơ

cossets ambitions

nuông chiều tham vọng

cossets expectations

nuông chiều mong đợi

cossets talents

nuông chiều tài năng

Example Sentences

she cossets her children with love and care.

Cô ấy nuông chiều con cái bằng tình yêu thương và sự quan tâm.

the wealthy family cossets their pets.

Gia đình giàu có nuông chiều thú cưng của họ.

he cossets his car, treating it like a prized possession.

Anh ấy nuông chiều chiếc xe của mình, đối xử với nó như một tài sản quý giá.

parents who cosset their children may hinder their independence.

Những bậc cha mẹ nuông chiều con cái có thể cản trở sự độc lập của chúng.

she cossets her garden, ensuring every plant is healthy.

Cô ấy nuông chiều khu vườn của mình, đảm bảo mọi cây trồng đều khỏe mạnh.

he cossets his hobbies, spending hours on them every week.

Anh ấy nuông chiều sở thích của mình, dành hàng giờ mỗi tuần cho chúng.

the hotel cossets its guests with luxurious amenities.

Khách sạn nuông chiều khách của mình bằng những tiện nghi xa xỉ.

she cossets her friends, always going the extra mile for them.

Cô ấy nuông chiều bạn bè của mình, luôn làm những điều vượt quá mong đợi cho họ.

he cossets his plants, talking to them as they grow.

Anh ấy nuông chiều cây trồng của mình, trò chuyện với chúng khi chúng lớn lên.

cossetting can sometimes lead to spoiled behavior.

Nuông chiều đôi khi có thể dẫn đến hành vi hư hỏng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now