cossets children
nuông chiều trẻ em
cossets pets
nuông chiều thú cưng
cossets feelings
nuông chiều cảm xúc
cossets ego
nuông chiều cái tôi
cossets desires
nuông chiều mong muốn
cossets interests
nuông chiều sở thích
cossets dreams
nuông chiều ước mơ
cossets ambitions
nuông chiều tham vọng
cossets expectations
nuông chiều mong đợi
cossets talents
nuông chiều tài năng
she cossets her children with love and care.
Cô ấy nuông chiều con cái bằng tình yêu thương và sự quan tâm.
the wealthy family cossets their pets.
Gia đình giàu có nuông chiều thú cưng của họ.
he cossets his car, treating it like a prized possession.
Anh ấy nuông chiều chiếc xe của mình, đối xử với nó như một tài sản quý giá.
parents who cosset their children may hinder their independence.
Những bậc cha mẹ nuông chiều con cái có thể cản trở sự độc lập của chúng.
she cossets her garden, ensuring every plant is healthy.
Cô ấy nuông chiều khu vườn của mình, đảm bảo mọi cây trồng đều khỏe mạnh.
he cossets his hobbies, spending hours on them every week.
Anh ấy nuông chiều sở thích của mình, dành hàng giờ mỗi tuần cho chúng.
the hotel cossets its guests with luxurious amenities.
Khách sạn nuông chiều khách của mình bằng những tiện nghi xa xỉ.
she cossets her friends, always going the extra mile for them.
Cô ấy nuông chiều bạn bè của mình, luôn làm những điều vượt quá mong đợi cho họ.
he cossets his plants, talking to them as they grow.
Anh ấy nuông chiều cây trồng của mình, trò chuyện với chúng khi chúng lớn lên.
cossetting can sometimes lead to spoiled behavior.
Nuông chiều đôi khi có thể dẫn đến hành vi hư hỏng.
cossets children
nuông chiều trẻ em
cossets pets
nuông chiều thú cưng
cossets feelings
nuông chiều cảm xúc
cossets ego
nuông chiều cái tôi
cossets desires
nuông chiều mong muốn
cossets interests
nuông chiều sở thích
cossets dreams
nuông chiều ước mơ
cossets ambitions
nuông chiều tham vọng
cossets expectations
nuông chiều mong đợi
cossets talents
nuông chiều tài năng
she cossets her children with love and care.
Cô ấy nuông chiều con cái bằng tình yêu thương và sự quan tâm.
the wealthy family cossets their pets.
Gia đình giàu có nuông chiều thú cưng của họ.
he cossets his car, treating it like a prized possession.
Anh ấy nuông chiều chiếc xe của mình, đối xử với nó như một tài sản quý giá.
parents who cosset their children may hinder their independence.
Những bậc cha mẹ nuông chiều con cái có thể cản trở sự độc lập của chúng.
she cossets her garden, ensuring every plant is healthy.
Cô ấy nuông chiều khu vườn của mình, đảm bảo mọi cây trồng đều khỏe mạnh.
he cossets his hobbies, spending hours on them every week.
Anh ấy nuông chiều sở thích của mình, dành hàng giờ mỗi tuần cho chúng.
the hotel cossets its guests with luxurious amenities.
Khách sạn nuông chiều khách của mình bằng những tiện nghi xa xỉ.
she cossets her friends, always going the extra mile for them.
Cô ấy nuông chiều bạn bè của mình, luôn làm những điều vượt quá mong đợi cho họ.
he cossets his plants, talking to them as they grow.
Anh ấy nuông chiều cây trồng của mình, trò chuyện với chúng khi chúng lớn lên.
cossetting can sometimes lead to spoiled behavior.
Nuông chiều đôi khi có thể dẫn đến hành vi hư hỏng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay