costiasis

[Mỹ]/kɒstɪˈeɪɪsɪs/
[Anh]/kɑːstɪˈeɪɪsɪs/

Dịch

n. một bệnh do nhiễm ký sinh trùng ở ruột gây ra
Word Forms
số nhiềucostiases

Cụm từ & Cách kết hợp

costiasis treatment

điều trị costiasis

costiasis symptoms

triệu chứng costiasis

costiasis diagnosis

chẩn đoán costiasis

costiasis infection

nghiễm trùng costiasis

costiasis prevention

phòng ngừa costiasis

costiasis management

quản lý costiasis

costiasis outbreak

bùng phát costiasis

costiasis cases

các trường hợp costiasis

costiasis research

nghiên cứu costiasis

costiasis therapy

liệu pháp costiasis

Câu ví dụ

costiasis can lead to severe gastrointestinal issues.

costiasis có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng về đường tiêu hóa.

many people are unaware of the symptoms of costiasis.

nhiều người không nhận thức được các triệu chứng của costiasis.

diagnosis of costiasis often requires specific tests.

chẩn đoán costiasis thường đòi hỏi các xét nghiệm cụ thể.

costiasis is caused by a parasitic infection.

costiasis do nhiễm trùng ký sinh trùng.

treatment for costiasis may involve medication.

điều trị costiasis có thể bao gồm thuốc men.

preventing costiasis requires good hygiene practices.

ngăn ngừa costiasis đòi hỏi các biện pháp vệ sinh tốt.

costiasis can affect both humans and animals.

costiasis có thể ảnh hưởng đến cả con người và động vật.

research on costiasis is still ongoing.

nghiên cứu về costiasis vẫn đang tiếp diễn.

symptoms of costiasis may include diarrhea and weight loss.

các triệu chứng của costiasis có thể bao gồm tiêu chảy và sụt cân.

awareness campaigns are important to educate about costiasis.

các chiến dịch nâng cao nhận thức là quan trọng để giáo dục về costiasis.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay