high costlinesses
những chi phí cao
unforeseen costlinesses
những chi phí không lường trước được
significant costlinesses
những chi phí đáng kể
various costlinesses
những chi phí khác nhau
rising costlinesses
những chi phí tăng lên
hidden costlinesses
những chi phí ẩn
excessive costlinesses
những chi phí quá mức
avoidable costlinesses
những chi phí có thể tránh được
overall costlinesses
những chi phí tổng thể
project costlinesses
những chi phí dự án
the costlinesses of luxury goods often deter buyers.
Chi phí của hàng hóa xa xỉ thường khiến người mua e ngại.
understanding the costlinesses involved can help in budgeting.
Hiểu được những chi phí liên quan có thể giúp ích cho việc lập ngân sách.
the costlinesses of maintaining a large house can be overwhelming.
Chi phí để duy trì một ngôi nhà lớn có thể quá sức.
investors must consider the costlinesses of their choices.
Các nhà đầu tư phải cân nhắc những chi phí của các lựa chọn của họ.
costlinesses can vary greatly between different regions.
Chi phí có thể khác nhau rất nhiều giữa các vùng khác nhau.
she was surprised by the costlinesses of the wedding preparations.
Cô ấy ngạc nhiên trước chi phí của việc chuẩn bị đám cưới.
the costlinesses of healthcare can impact many families.
Chi phí chăm sóc sức khỏe có thể ảnh hưởng đến nhiều gia đình.
costlinesses in travel can be mitigated with careful planning.
Chi phí đi lại có thể giảm thiểu bằng cách lên kế hoạch cẩn thận.
many people are unaware of the hidden costlinesses of owning a car.
Nhiều người không nhận thức được những chi phí ẩn khi sở hữu một chiếc xe.
the costlinesses of education have risen significantly over the years.
Chi phí giáo dục đã tăng đáng kể trong những năm qua.
high costlinesses
những chi phí cao
unforeseen costlinesses
những chi phí không lường trước được
significant costlinesses
những chi phí đáng kể
various costlinesses
những chi phí khác nhau
rising costlinesses
những chi phí tăng lên
hidden costlinesses
những chi phí ẩn
excessive costlinesses
những chi phí quá mức
avoidable costlinesses
những chi phí có thể tránh được
overall costlinesses
những chi phí tổng thể
project costlinesses
những chi phí dự án
the costlinesses of luxury goods often deter buyers.
Chi phí của hàng hóa xa xỉ thường khiến người mua e ngại.
understanding the costlinesses involved can help in budgeting.
Hiểu được những chi phí liên quan có thể giúp ích cho việc lập ngân sách.
the costlinesses of maintaining a large house can be overwhelming.
Chi phí để duy trì một ngôi nhà lớn có thể quá sức.
investors must consider the costlinesses of their choices.
Các nhà đầu tư phải cân nhắc những chi phí của các lựa chọn của họ.
costlinesses can vary greatly between different regions.
Chi phí có thể khác nhau rất nhiều giữa các vùng khác nhau.
she was surprised by the costlinesses of the wedding preparations.
Cô ấy ngạc nhiên trước chi phí của việc chuẩn bị đám cưới.
the costlinesses of healthcare can impact many families.
Chi phí chăm sóc sức khỏe có thể ảnh hưởng đến nhiều gia đình.
costlinesses in travel can be mitigated with careful planning.
Chi phí đi lại có thể giảm thiểu bằng cách lên kế hoạch cẩn thận.
many people are unaware of the hidden costlinesses of owning a car.
Nhiều người không nhận thức được những chi phí ẩn khi sở hữu một chiếc xe.
the costlinesses of education have risen significantly over the years.
Chi phí giáo dục đã tăng đáng kể trong những năm qua.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay