cotes

[Mỹ]/kəʊt/
[Anh]/kot/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chuồng; nơi trú ẩn; tổ

Cụm từ & Cách kết hợp

cote de provence

cote de provence

Câu ví dụ

a cote of doves

một chuồng chim bồ câu

to keep sheep in a cote

giữ cừu trong chuồng

a cote of pigeons

một chuồng chim bồ câu

a cote of rabbits

một chuồng thỏ

to build a cote for chickens

xây một chuồng cho gà

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay