cote de provence
cote de provence
a cote of doves
một chuồng chim bồ câu
to keep sheep in a cote
giữ cừu trong chuồng
a cote of pigeons
một chuồng chim bồ câu
a cote of rabbits
một chuồng thỏ
to build a cote for chickens
xây một chuồng cho gà
cote de provence
cote de provence
a cote of doves
một chuồng chim bồ câu
to keep sheep in a cote
giữ cừu trong chuồng
a cote of pigeons
một chuồng chim bồ câu
a cote of rabbits
một chuồng thỏ
to build a cote for chickens
xây một chuồng cho gà
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay