cotingas

[Mỹ]/kəʊˈtɪŋɡə/
[Anh]/koʊˈtɪŋɡə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một loại chim bản địa của châu Mỹ, nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.

Cụm từ & Cách kết hợp

cotinga species

loài cotinga

cotinga bird

chim cotinga

cotinga habitat

môi trường sống của cotinga

cotinga call

tiếng gọi của cotinga

cotinga population

dân số cotinga

cotinga plumage

lông của cotinga

cotinga conservation

bảo tồn cotinga

cotinga sightings

những lần bắt gặp cotinga

cotinga behavior

hành vi của cotinga

cotinga range

phạm vi phân bố của cotinga

Câu ví dụ

the cotinga is known for its vibrant colors.

chim cotinga nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.

many birdwatchers travel to observe the cotinga.

nhiều người quan sát chim đi du lịch để quan sát chim cotinga.

the cotinga's habitat is often in tropical rainforests.

môi trường sống của chim cotinga thường là rừng nhiệt đới.

some species of cotinga are endangered.

một số loài chim cotinga đang bị đe dọa.

the male cotinga is more colorful than the female.

chim cotinga đực sặc sỡ hơn chim cái.

cotinga birds have a unique call that attracts attention.

chim cotinga có một tiếng kêu độc đáo thu hút sự chú ý.

researchers study cotinga behavior in the wild.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của chim cotinga trong tự nhiên.

the cotinga is a part of the family cotingidae.

chim cotinga là một phần của họ cotingidae.

photographers love to capture images of the cotinga.

các nhiếp ảnh gia thích chụp ảnh chim cotinga.

conservation efforts are needed to protect the cotinga.

cần có các nỗ lực bảo tồn để bảo vệ chim cotinga.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay