cottars

[Mỹ]/ˈkɒtə/
[Anh]/ˈkɑːtər/

Dịch

v. cố định bằng một cái chốt
n. nông dân thuê ở Scotland trả tiền thuê bằng lao động hoặc một mảnh đất nhỏ; công nhân nông nghiệp ở Scotland; cọc hoặc chốt

Cụm từ & Cách kết hợp

cottar worker

người làm việc cho địa chủ

cottar system

hệ thống địa chủ

cottar labor

lao động của địa chủ

cottar family

gia đình địa chủ

cottar land

ruộng của địa chủ

cottar economy

nền kinh tế địa phương

cottar lifestyle

phong cách sống của người địa phương

cottar community

cộng đồng địa phương

cottar farming

nuôi trồng của địa phương

cottar practices

thực hành của địa phương

Câu ví dụ

the cottar worked hard on the farm.

người thợ làm việc chăm chỉ trên nông trại.

many cottars rely on livestock for their income.

nhiều người thợ phụ thuộc vào chăn nuôi để có thu nhập.

the cottar's life is often challenging.

cuộc sống của người thợ thường đầy thử thách.

she grew up as a cottar in the countryside.

Cô ấy lớn lên trong vai trò người thợ ở nông thôn.

cottars play a vital role in rural communities.

Người thợ đóng vai trò quan trọng trong các cộng đồng nông thôn.

the cottar tended to his crops every day.

Người thợ chăm sóc cây trồng của mình mỗi ngày.

many cottars face economic hardships.

Nhiều người thợ phải đối mặt với những khó khăn về kinh tế.

the cottar shared his experiences with others.

Người thợ chia sẻ kinh nghiệm của mình với những người khác.

cottars often have deep knowledge of the land.

Người thợ thường có kiến thức sâu rộng về đất đai.

living as a cottar requires resilience.

Sống như một người thợ đòi hỏi sự kiên cường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay