sleeping couchette
giường nằm kiểu couchette
couchette car
toa tàu couchette
first couchette
couchette hạng nhất
couchette ticket
vé couchette
couchette service
dịch vụ couchette
couchette cabin
buồng couchette
couchette reservation
đặt chỗ couchette
couchette berth
giường nằm couchette
couchette compartment
khoang couchette
luxury couchette
couchette cao cấp
we booked a couchette for our overnight train journey.
Chúng tôi đã đặt chỗ nằm trên tàu đêm.
traveling in a couchette is a unique experience.
Đi du lịch trong khoang nằm là một trải nghiệm độc đáo.
he slept soundly in the couchette despite the noise.
Anh ấy ngủ ngon giấc trong khoang nằm mặc dù có tiếng ồn.
the couchette provided a comfortable space to rest.
Khoang nằm cung cấp một không gian thoải mái để nghỉ ngơi.
she prefers a couchette over a regular seat on long trips.
Cô ấy thích khoang nằm hơn là chỗ ngồi thường trên những chuyến đi dài.
we shared the couchette with friendly fellow travelers.
Chúng tôi chia sẻ khoang nằm với những người đi cùng thân thiện.
the couchette was equipped with clean linens and pillows.
Khoang nằm được trang bị đầy đủ chăn, ga, gối sạch sẽ.
it’s advisable to lock your belongings in the couchette.
Nên khóa hành lý của bạn trong khoang nằm.
she read a book in her couchette before falling asleep.
Cô ấy đọc một cuốn sách trong khoang nằm của mình trước khi ngủ.
booking a couchette in advance can save you money.
Đặt chỗ nằm trước có thể giúp bạn tiết kiệm tiền.
sleeping couchette
giường nằm kiểu couchette
couchette car
toa tàu couchette
first couchette
couchette hạng nhất
couchette ticket
vé couchette
couchette service
dịch vụ couchette
couchette cabin
buồng couchette
couchette reservation
đặt chỗ couchette
couchette berth
giường nằm couchette
couchette compartment
khoang couchette
luxury couchette
couchette cao cấp
we booked a couchette for our overnight train journey.
Chúng tôi đã đặt chỗ nằm trên tàu đêm.
traveling in a couchette is a unique experience.
Đi du lịch trong khoang nằm là một trải nghiệm độc đáo.
he slept soundly in the couchette despite the noise.
Anh ấy ngủ ngon giấc trong khoang nằm mặc dù có tiếng ồn.
the couchette provided a comfortable space to rest.
Khoang nằm cung cấp một không gian thoải mái để nghỉ ngơi.
she prefers a couchette over a regular seat on long trips.
Cô ấy thích khoang nằm hơn là chỗ ngồi thường trên những chuyến đi dài.
we shared the couchette with friendly fellow travelers.
Chúng tôi chia sẻ khoang nằm với những người đi cùng thân thiện.
the couchette was equipped with clean linens and pillows.
Khoang nằm được trang bị đầy đủ chăn, ga, gối sạch sẽ.
it’s advisable to lock your belongings in the couchette.
Nên khóa hành lý của bạn trong khoang nằm.
she read a book in her couchette before falling asleep.
Cô ấy đọc một cuốn sách trong khoang nằm của mình trước khi ngủ.
booking a couchette in advance can save you money.
Đặt chỗ nằm trước có thể giúp bạn tiết kiệm tiền.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay