coumarin

[Mỹ]/ˈkuːmərɪn/
[Anh]/ˈkuːmərɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hợp chất hữu cơ có hương thơm được sử dụng trong nước hoa và hương liệu; hợp chất hóa học C9H6O2, nổi tiếng với mùi thơm ngọt.

Cụm từ & Cách kết hợp

coumarin derivative

dẫn xuất coumarin

coumarin compound

hợp chất coumarin

coumarin synthesis

nguyên hợp coumarin

coumarin fragrance

mùi hương coumarin

coumarin effects

tác dụng của coumarin

coumarin sources

nguồn coumarin

coumarin applications

ứng dụng của coumarin

coumarin toxicity

độc tính của coumarin

coumarin structure

cấu trúc coumarin

coumarin properties

tính chất của coumarin

Câu ví dụ

coumarin is commonly found in cinnamon.

vanillin thường được tìm thấy trong quế.

some perfumes contain coumarin as a fragrance ingredient.

một số loại nước hoa chứa vanillin như một thành phần tạo mùi hương.

coumarin has anticoagulant properties.

vanillin có đặc tính chống đông máu.

research shows that coumarin can be toxic in high doses.

nghiên cứu cho thấy vanillin có thể độc hại ở liều cao.

coumarin is often used in flavoring food products.

vanillin thường được sử dụng để tạo hương vị cho các sản phẩm thực phẩm.

some plants produce coumarin as a natural defense mechanism.

một số loại cây sản xuất vanillin như một cơ chế tự vệ tự nhiên.

coumarin derivatives are studied for their medicinal properties.

các dẫn xuất vanillin được nghiên cứu về đặc tính chữa bệnh của chúng.

the scent of coumarin is often described as sweet and vanilla-like.

mùi hương của vanillin thường được mô tả là ngọt ngào và giống như vani.

coumarin can be synthesized in the laboratory.

vanillin có thể được tổng hợp trong phòng thí nghiệm.

some herbal teas contain coumarin-rich plants.

một số loại trà thảo dược chứa các loại cây giàu vanillin.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay