| số nhiều | counterarguments |
counterargument presented
luận phản biện được đưa ra
strong counterargument
luận phản biện mạnh mẽ
counterargument against
luận phản biện chống lại
raising a counterargument
nêu lên một luận phản biện
addressing counterarguments
giải quyết các luận phản biện
initial counterargument
luận phản biện ban đầu
counterarguments exist
các luận phản biện tồn tại
consider counterarguments
cân nhắc các luận phản biện
refuting counterarguments
phản bác các luận phản biện
potential counterargument
luận phản biện tiềm năng
despite the initial enthusiasm, a counterargument emerged regarding the project's feasibility.
Bất chấp sự nhiệt tình ban đầu, một phản biện đã xuất hiện liên quan đến tính khả thi của dự án.
the speaker anticipated and addressed a potential counterargument to their proposal.
Người diễn giả đã dự đoán và giải quyết một phản biện tiềm ẩn đối với đề xuất của họ.
a common counterargument to this policy is its potential negative impact on small businesses.
Một phản biện phổ biến đối với chính sách này là tác động tiêu cực tiềm ẩn của nó đối với các doanh nghiệp nhỏ.
she skillfully refuted the counterargument by presenting statistical data.
Cô ấy đã khéo léo bác bỏ phản biện bằng cách trình bày dữ liệu thống kê.
the research paper acknowledged and responded to a significant counterargument in the field.
Bài báo nghiên cứu đã thừa nhận và phản hồi lại một phản biện quan trọng trong lĩnh vực này.
the lawyer presented a strong counterargument to challenge the prosecution's case.
Luật sư đã trình bày một phản biện mạnh mẽ để thách thức vụ án của công tố.
one counterargument to the claim is that it overlooks crucial historical context.
Một phản biện đối với tuyên bố đó là nó bỏ qua bối cảnh lịch sử quan trọng.
the debate centered on whether the benefits outweighed the counterargument's concerns.
Cuộc tranh luận tập trung vào việc liệu những lợi ích có lớn hơn những lo ngại của phản biện hay không.
the author anticipated a counterargument and included a rebuttal in the conclusion.
Tác giả đã dự đoán một phản biện và đưa ra một sự bác bỏ trong phần kết luận.
the team considered several counterarguments before finalizing their business plan.
Nhóm đã xem xét một số phản biện trước khi hoàn thiện kế hoạch kinh doanh của họ.
a key counterargument is the cost involved in implementing the new technology.
Một phản biện quan trọng là chi phí liên quan đến việc triển khai công nghệ mới.
counterargument presented
luận phản biện được đưa ra
strong counterargument
luận phản biện mạnh mẽ
counterargument against
luận phản biện chống lại
raising a counterargument
nêu lên một luận phản biện
addressing counterarguments
giải quyết các luận phản biện
initial counterargument
luận phản biện ban đầu
counterarguments exist
các luận phản biện tồn tại
consider counterarguments
cân nhắc các luận phản biện
refuting counterarguments
phản bác các luận phản biện
potential counterargument
luận phản biện tiềm năng
despite the initial enthusiasm, a counterargument emerged regarding the project's feasibility.
Bất chấp sự nhiệt tình ban đầu, một phản biện đã xuất hiện liên quan đến tính khả thi của dự án.
the speaker anticipated and addressed a potential counterargument to their proposal.
Người diễn giả đã dự đoán và giải quyết một phản biện tiềm ẩn đối với đề xuất của họ.
a common counterargument to this policy is its potential negative impact on small businesses.
Một phản biện phổ biến đối với chính sách này là tác động tiêu cực tiềm ẩn của nó đối với các doanh nghiệp nhỏ.
she skillfully refuted the counterargument by presenting statistical data.
Cô ấy đã khéo léo bác bỏ phản biện bằng cách trình bày dữ liệu thống kê.
the research paper acknowledged and responded to a significant counterargument in the field.
Bài báo nghiên cứu đã thừa nhận và phản hồi lại một phản biện quan trọng trong lĩnh vực này.
the lawyer presented a strong counterargument to challenge the prosecution's case.
Luật sư đã trình bày một phản biện mạnh mẽ để thách thức vụ án của công tố.
one counterargument to the claim is that it overlooks crucial historical context.
Một phản biện đối với tuyên bố đó là nó bỏ qua bối cảnh lịch sử quan trọng.
the debate centered on whether the benefits outweighed the counterargument's concerns.
Cuộc tranh luận tập trung vào việc liệu những lợi ích có lớn hơn những lo ngại của phản biện hay không.
the author anticipated a counterargument and included a rebuttal in the conclusion.
Tác giả đã dự đoán một phản biện và đưa ra một sự bác bỏ trong phần kết luận.
the team considered several counterarguments before finalizing their business plan.
Nhóm đã xem xét một số phản biện trước khi hoàn thiện kế hoạch kinh doanh của họ.
a key counterargument is the cost involved in implementing the new technology.
Một phản biện quan trọng là chi phí liên quan đến việc triển khai công nghệ mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay