counterdemonstrations

[Mỹ]/ˌkaʊntəˌdɛmənˈstreɪʃən/
[Anh]/ˌkaʊntərˌdɛmənˈstreɪʃən/

Dịch

n. một cuộc biểu tình được tổ chức để chống lại hoặc phản đối một cuộc biểu tình khác; một cuộc biểu tình nhằm bác bỏ hoặc thách thức một cuộc biểu tình khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

counterdemonstration event

sự kiện phản biểu tình

counterdemonstration rally

cuộc biểu tình phản đối

counterdemonstration march

cuộc diễu hành phản đối

counterdemonstration group

nhóm phản đối

counterdemonstration plan

kế hoạch phản đối

counterdemonstration action

hành động phản đối

counterdemonstration speech

diễn văn phản đối

counterdemonstration strategy

chiến lược phản đối

counterdemonstration participants

người tham gia phản đối

counterdemonstration message

thông điệp phản đối

Câu ví dụ

the activists organized a counterdemonstration to express their opposition.

Các nhà hoạt động đã tổ chức một cuộc phản biểu tình để bày tỏ sự phản đối của họ.

the counterdemonstration attracted a large crowd of supporters.

Cuộc phản biểu tình đã thu hút một đám đông lớn những người ủng hộ.

many people joined the counterdemonstration to stand up for their rights.

Nhiều người đã tham gia cuộc phản biểu tình để đấu tranh cho quyền lợi của họ.

the police monitored the counterdemonstration to ensure safety.

Cảnh sát đã giám sát cuộc phản biểu tình để đảm bảo an toàn.

social media played a crucial role in organizing the counterdemonstration.

Mạng xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức cuộc phản biểu tình.

the counterdemonstration was peaceful and well-organized.

Cuộc phản biểu tình diễn ra hòa bình và được tổ chức tốt.

participants in the counterdemonstration carried signs and banners.

Những người tham gia cuộc phản biểu tình mang theo các biểu ngữ và áp phích.

leaders of the counterdemonstration addressed the crowd passionately.

Các nhà lãnh đạo của cuộc phản biểu tình đã phát biểu trước đám đông một cách nhiệt tình.

the counterdemonstration aimed to promote inclusivity and acceptance.

Cuộc phản biểu tình hướng tới việc thúc đẩy sự hòa nhập và chấp nhận.

the counterdemonstration was a response to recent controversial events.

Cuộc phản biểu tình là phản ứng lại những sự kiện gây tranh cãi gần đây.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay