| số nhiều | counterfoils |
bank counterfoil
biểu mẫu ngân hàng
ticket counterfoil
biểu mẫu vé
Los or scrap the counterfoil and invoice registration book;
Loại bỏ hoặc hủy bỏ sổ theo dõi và đăng ký hóa đơn;
One original of Approved Certificate Counterfoil filled by enterprises whose stock rights are changed (only the items of change).
Một bản gốc của Phiếu đối chiếu Giấy chứng nhận đã được phê duyệt được điền bởi các doanh nghiệp có quyền sở hữu cổ phần thay đổi (chỉ các mục thay đổi).
bank counterfoil
biểu mẫu ngân hàng
ticket counterfoil
biểu mẫu vé
Los or scrap the counterfoil and invoice registration book;
Loại bỏ hoặc hủy bỏ sổ theo dõi và đăng ký hóa đơn;
One original of Approved Certificate Counterfoil filled by enterprises whose stock rights are changed (only the items of change).
Một bản gốc của Phiếu đối chiếu Giấy chứng nhận đã được phê duyệt được điền bởi các doanh nghiệp có quyền sở hữu cổ phần thay đổi (chỉ các mục thay đổi).
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay