counterindicate

[Mỹ]/ˌkaʊntəˈɪndɪkeɪt/
[Anh]/ˌkaʊntərˈɪndɪkeɪt/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

counterindicates

counterindicated

may counterindicate

does counterindicate

counterindicates risk

counterindicated use

counterindicates need

counterindicates benefit

counterindicates action

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay