countershot

[Mỹ]//ˈkaʊntəʃɒt//
[Anh]//ˈkaʊntərʃɑt//

Dịch

n. Một cú đánh trả lại; cú đánh đáp lại hành động của đối phương; một cú quay phim hoặc quay cảnh trong phim hoặc video được quay từ góc ngược lại so với cú quay trước.
Các dạng của từ
số nhiềucountershots

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay