countersubversion

[Mỹ]/ˌkaʊntəsəbˈvɜːʃn/
[Anh]/ˌkaʊntərsəbˈvɜːrʒn/

Dịch

n. Các hoạt động nhằm ngăn chặn hoặc phá hủy các hoạt động phá hoại.
Các dạng của từ
số nhiềucountersubversions

Cụm từ & Cách kết hợp

countersubversion measures

Biện pháp chống phá cách mạng

countersubversion operations

Hoạt động chống phá cách mạng

countersubversion activities

Các hoạt động chống phá cách mạng

countersubversion strategy

Chiến lược chống phá cách mạng

countersubversion efforts

Nỗ lực chống phá cách mạng

countersubversion program

Chương trình chống phá cách mạng

countersubversion laws

Các luật chống phá cách mạng

countersubversion bureau

Cơ quan chống phá cách mạng

political countersubversion

Chống phá cách mạng chính trị

countersubversion squad

Đội chống phá cách mạng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay