| số nhiều | countersubversions |
countersubversion measures
Biện pháp chống phá cách mạng
countersubversion operations
Hoạt động chống phá cách mạng
countersubversion activities
Các hoạt động chống phá cách mạng
countersubversion strategy
Chiến lược chống phá cách mạng
countersubversion efforts
Nỗ lực chống phá cách mạng
countersubversion program
Chương trình chống phá cách mạng
countersubversion laws
Các luật chống phá cách mạng
countersubversion bureau
Cơ quan chống phá cách mạng
political countersubversion
Chống phá cách mạng chính trị
countersubversion squad
Đội chống phá cách mạng
countersubversion measures
Biện pháp chống phá cách mạng
countersubversion operations
Hoạt động chống phá cách mạng
countersubversion activities
Các hoạt động chống phá cách mạng
countersubversion strategy
Chiến lược chống phá cách mạng
countersubversion efforts
Nỗ lực chống phá cách mạng
countersubversion program
Chương trình chống phá cách mạng
countersubversion laws
Các luật chống phá cách mạng
countersubversion bureau
Cơ quan chống phá cách mạng
political countersubversion
Chống phá cách mạng chính trị
countersubversion squad
Đội chống phá cách mạng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay