countesses

[Mỹ]/ˈkaʊntɪsɪz/
[Anh]/ˈkaʊntɪsɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vợ của bá tước hoặc quý bà

Cụm từ & Cách kết hợp

noble countesses

các nữ bá tước cao quý

elegant countesses

các nữ bá tước thanh lịch

wealthy countesses

các nữ bá tước giàu có

famous countesses

các nữ bá tước nổi tiếng

royal countesses

các nữ bá tước hoàng gia

historical countesses

các nữ bá tước lịch sử

local countesses

các nữ bá tước địa phương

young countesses

các nữ bá tước trẻ tuổi

distinguished countesses

các nữ bá tước xuất sắc

celebrated countesses

các nữ bá tước được ca ngợi

Câu ví dụ

many countesses attended the royal ball.

Nhiều nữ công tước đã tham dự buổi dạ hội hoàng gia.

the countesses wore exquisite gowns.

Những nữ công tước mặc những chiếc váy lộng lẫy.

countesses often hosted lavish parties.

Những nữ công tước thường xuyên tổ chức những buổi tiệc xa xỉ.

in history, countesses played significant roles.

Trong lịch sử, những nữ công tước đóng vai trò quan trọng.

countesses were known for their influence.

Những nữ công tước nổi tiếng với ảnh hưởng của họ.

some countesses were patrons of the arts.

Một số nữ công tước là những người bảo trợ nghệ thuật.

countesses often had large estates to manage.

Những nữ công tước thường xuyên có những vùng đất rộng lớn để quản lý.

countesses were often involved in politics.

Những nữ công tước thường xuyên tham gia vào chính trị.

many countesses came from noble families.

Nhiều nữ công tước xuất thân từ các gia đình quý tộc.

countesses were known for their charitable works.

Những nữ công tước nổi tiếng với những công việc từ thiện của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay