the slow pace of life in the village quickly countryfies the weary city dweller.
Tốc độ sống chậm rãi ở làng mạc nhanh chóng làm cho cư dân thành phố mệt mỏi trở nên nông thôn hơn.
spending a month on the ranch countryfies her attitude and style.
Ở nông trại trong một tháng làm cho thái độ và phong cách của cô ấy trở nên nông thôn hơn.
this rustic furniture countryfies the modern apartment's appearance.
Bộ đồ nội thất mộc mạc này làm cho vẻ ngoài của căn hộ hiện đại trở nên nông thôn hơn.
the remote location gradually countryfies the accents of the new residents.
Vị trí hẻo lánh dần dần làm cho giọng nói của những cư dân mới trở nên nông thôn hơn.
living among farmers for years slowly countryfies the academic's perspective.
Sống bên cạnh những nông dân trong nhiều năm làm cho quan điểm của học giả trở nên nông thôn hơn.
old wooden shutters countryfies the look of the suburban house.
Các tấm cửa gỗ cũ làm cho vẻ ngoài của ngôi nhà ngoại ô trở nên nông thôn hơn.
the widespread adoption of folk music countryfies the current pop culture trends.
Sự phổ biến rộng rãi của âm nhạc dân gian làm cho xu hướng văn hóa đại chúng hiện tại trở nên nông thôn hơn.
the simple, hearty diet countryfies his once delicate palate.
Chế độ ăn đơn giản, đậm đà làm cho vị giác tinh tế của anh ấy trở nên nông thôn hơn.
using traditional dialect countryfies the tone of the formal speech.
Sử dụng tiếng nói truyền thống làm cho giọng điệu của lời nói chính thức trở nên nông thôn hơn.
the isolation of the valley deeply countryfies the community's customs.
Việc cô lập của thung lũng sâu sắc làm thay đổi phong tục của cộng đồng.
simple clothing choices countryfies the group of tourists immediately.
Các lựa chọn quần áo đơn giản làm cho nhóm du khách trở nên nông thôn hơn ngay lập tức.
a diet of fresh vegetables and grains countryfies the body.
Một chế độ ăn uống gồm rau củ và ngũ cốc tươi làm cho cơ thể trở nên nông thôn hơn.
the slow pace of life in the village quickly countryfies the weary city dweller.
Tốc độ sống chậm rãi ở làng mạc nhanh chóng làm cho cư dân thành phố mệt mỏi trở nên nông thôn hơn.
spending a month on the ranch countryfies her attitude and style.
Ở nông trại trong một tháng làm cho thái độ và phong cách của cô ấy trở nên nông thôn hơn.
this rustic furniture countryfies the modern apartment's appearance.
Bộ đồ nội thất mộc mạc này làm cho vẻ ngoài của căn hộ hiện đại trở nên nông thôn hơn.
the remote location gradually countryfies the accents of the new residents.
Vị trí hẻo lánh dần dần làm cho giọng nói của những cư dân mới trở nên nông thôn hơn.
living among farmers for years slowly countryfies the academic's perspective.
Sống bên cạnh những nông dân trong nhiều năm làm cho quan điểm của học giả trở nên nông thôn hơn.
old wooden shutters countryfies the look of the suburban house.
Các tấm cửa gỗ cũ làm cho vẻ ngoài của ngôi nhà ngoại ô trở nên nông thôn hơn.
the widespread adoption of folk music countryfies the current pop culture trends.
Sự phổ biến rộng rãi của âm nhạc dân gian làm cho xu hướng văn hóa đại chúng hiện tại trở nên nông thôn hơn.
the simple, hearty diet countryfies his once delicate palate.
Chế độ ăn đơn giản, đậm đà làm cho vị giác tinh tế của anh ấy trở nên nông thôn hơn.
using traditional dialect countryfies the tone of the formal speech.
Sử dụng tiếng nói truyền thống làm cho giọng điệu của lời nói chính thức trở nên nông thôn hơn.
the isolation of the valley deeply countryfies the community's customs.
Việc cô lập của thung lũng sâu sắc làm thay đổi phong tục của cộng đồng.
simple clothing choices countryfies the group of tourists immediately.
Các lựa chọn quần áo đơn giản làm cho nhóm du khách trở nên nông thôn hơn ngay lập tức.
a diet of fresh vegetables and grains countryfies the body.
Một chế độ ăn uống gồm rau củ và ngũ cốc tươi làm cho cơ thể trở nên nông thôn hơn.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now