couplets

[US]/ˈkʌpləts/
[UK]/ˈkʌplɪts/
Frequency: Very High

Translation

n. Hai dòng thơ có liên kết và vần; cặp đôi trong thơ Trung Quốc, thường ở dạng cặp.

Phrases & Collocations

chinese couplets

liệt kê đối Trung Quốc

poetic couplets

liệt kê đối thơ

literary couplets

liệt kê đối văn học

couplets festival

lễ hội đối

decorative couplets

liệt kê đối trang trí

traditional couplets

liệt kê đối truyền thống

couplets art

nghệ thuật đối

couplets writing

viết đối

couplets style

phong cách đối

couplets competition

cuộc thi đối

Example Sentences

chinese couplets are often displayed during the new year.

các câu đối tiếng Trung thường được trưng bày trong dịp năm mới.

writing couplets requires both skill and creativity.

viết các câu đối đòi hỏi cả kỹ năng và sự sáng tạo.

many families hang couplets on their doors for good luck.

nhiều gia đình treo các câu đối trên cửa ra vào để may mắn.

couplets can express wishes for health and happiness.

các câu đối có thể bày tỏ những lời chúc về sức khỏe và hạnh phúc.

they often compose couplets for special occasions.

họ thường sáng tác các câu đối cho những dịp đặc biệt.

couplets are an important part of chinese culture.

các câu đối là một phần quan trọng của văn hóa Trung Quốc.

many people admire the art of writing couplets.

rất nhiều người ngưỡng mộ nghệ thuật viết các câu đối.

traditional couplets often have a poetic structure.

các câu đối truyền thống thường có cấu trúc thơ.

some couplets are humorous and entertaining.

một số câu đối hài hước và giải trí.

couplets can also be used to celebrate achievements.

các câu đối cũng có thể được sử dụng để ăn mừng thành tựu.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now