courbe

[Mỹ]/kɔːb/
[Anh]/kɔːrb/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

courbe curve

courbe curves

courbe curved

courbe curving

courbe curveball

courbe learning curve

courbe demand curve

courbe supply curve

courbe bell curve

courbe yield curve

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay