courlans

[Mỹ]/ˈkɔːlənz/
[Anh]/ˈkɔːrlənz/

Dịch

n. Courlan, một danh từ riêng chỉ tên hoặc thiết định

Câu ví dụ

the courlans migrated south for the winter months.

Loài courlans di cư về phía nam để trải qua những tháng mùa đông.

local researchers studied the courlans' nesting habits in detail.

Những nhà nghiên cứu địa phương đã nghiên cứu chi tiết về thói quen làm tổ của loài courlans.

the courlans population has declined significantly over the past decade.

Số lượng loài courlans đã giảm đáng kể trong thập kỷ qua.

tourists often photograph the courlans at sunrise near the lake.

Khách du lịch thường chụp ảnh loài courlans vào lúc bình minh gần hồ.

conservationists are working hard to protect the courlans' natural habitat.

Các nhà bảo tồn đang nỗ lực hết sức để bảo vệ môi trường sống tự nhiên của loài courlans.

the courlans can be easily identified by their distinctive calls at dusk.

Loài courlans có thể dễ dàng được nhận biết qua tiếng kêu đặc trưng của chúng vào lúc hoàng hôn.

ancient cave paintings depict courlans alongside other prehistoric animals.

Các bức tranh vẽ trên hang động cổ xưa mô tả loài courlans cùng với các loài động vật tiền sử khác.

the courlans breed in large colonies along the remote coastal regions.

Loài courlans sinh sản theo đàn lớn dọc theo các khu vực ven biển hẻo lánh.

climate changes have severely affected the courlans' traditional migration routes.

Biến đổi khí hậu đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến các tuyến di cư truyền thống của loài courlans.

scientists are tracking the courlans using advanced satellite technology now.

Các nhà khoa học hiện đang theo dõi loài courlans bằng công nghệ vệ tinh tiên tiến.

the courlans primarily feed on small fish and various insects found nearby.

Loài courlans chủ yếu ăn cá nhỏ và nhiều loại côn trùng có sẵn xung quanh.

local legends pass down fascinating stories about courlans from generation to generation.

Các huyền thoại địa phương truyền lại những câu chuyện thú vị về loài courlans từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay