coursing through
chảy qua
coursing river
sông chảy
coursing water
nước chảy
coursing energy
năng lượng chảy
coursing blood
máu chảy
coursing current
dòng chảy
coursing thoughts
dòng suy nghĩ
coursing emotions
dòng cảm xúc
coursing spirit
tinh thần chảy
coursing light
ánh sáng chảy
the river was coursing swiftly after the rain.
dòng sông chảy xiết sau cơn mưa.
she felt adrenaline coursing through her veins.
cô cảm thấy adrenaline chạy qua mạch máu của mình.
the energy of the crowd was coursing through the stadium.
năng lượng của đám đông tràn ngập sân vận động.
he watched the emotions coursing across her face.
anh nhìn thấy những cảm xúc chạy trên khuôn mặt cô.
the blood was coursing out of the wound.
máu đang chảy ra từ vết thương.
thoughts of adventure were coursing in his mind.
những suy nghĩ về cuộc phiêu lưu tràn ngập tâm trí anh.
the river's coursing flow is a beautiful sight.
dòng chảy xiết của dòng sông là một cảnh tượng tuyệt đẹp.
she could feel the excitement coursing through the room.
cô có thể cảm thấy sự phấn khích tràn ngập căn phòng.
he could hear the music coursing through the air.
anh có thể nghe thấy âm nhạc lan tỏa trong không khí.
there was a sense of freedom coursing through her heart.
cô cảm thấy một cảm giác tự do tràn ngập trái tim mình.
coursing through
chảy qua
coursing river
sông chảy
coursing water
nước chảy
coursing energy
năng lượng chảy
coursing blood
máu chảy
coursing current
dòng chảy
coursing thoughts
dòng suy nghĩ
coursing emotions
dòng cảm xúc
coursing spirit
tinh thần chảy
coursing light
ánh sáng chảy
the river was coursing swiftly after the rain.
dòng sông chảy xiết sau cơn mưa.
she felt adrenaline coursing through her veins.
cô cảm thấy adrenaline chạy qua mạch máu của mình.
the energy of the crowd was coursing through the stadium.
năng lượng của đám đông tràn ngập sân vận động.
he watched the emotions coursing across her face.
anh nhìn thấy những cảm xúc chạy trên khuôn mặt cô.
the blood was coursing out of the wound.
máu đang chảy ra từ vết thương.
thoughts of adventure were coursing in his mind.
những suy nghĩ về cuộc phiêu lưu tràn ngập tâm trí anh.
the river's coursing flow is a beautiful sight.
dòng chảy xiết của dòng sông là một cảnh tượng tuyệt đẹp.
she could feel the excitement coursing through the room.
cô có thể cảm thấy sự phấn khích tràn ngập căn phòng.
he could hear the music coursing through the air.
anh có thể nghe thấy âm nhạc lan tỏa trong không khí.
there was a sense of freedom coursing through her heart.
cô cảm thấy một cảm giác tự do tràn ngập trái tim mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay