the couple's courtings lasted nearly two years before they decided to marry.
Quá trình tìm hiểu nhau của cặp đôi kéo dài gần hai năm trước khi họ quyết định kết hôn.
in jane austen's novels, courtings were often formal affairs conducted under strict social rules.
Trong các tiểu thuyết của Jane Austen, việc tìm hiểu nhau thường là những sự kiện trang trọng được thực hiện theo những quy tắc xã hội nghiêm ngặt.
the old photographs captured romantic courtings of couples strolling through the park.
Những bức ảnh cũ đã ghi lại những khoảnh khắc tình cảm của các cặp đôi dạo bước trong công viên.
modern courtings have evolved significantly with the advent of dating apps.
Việc tìm hiểu nhau hiện đại đã thay đổi đáng kể nhờ sự ra đời của các ứng dụng hẹn hò.
their secret courtings had to be concealed from disapproving family members.
Việc tìm hiểu nhau bí mật của họ phải được giấu kín khỏi các thành viên gia đình không đồng ý.
the anthropologist studied courtings customs among different cultures around the world.
Nhà nhân học đã nghiên cứu các phong tục tìm hiểu nhau giữa các nền văn hóa khác nhau trên toàn thế giới.
prolonged courtings can sometimes test the strength of a relationship.
Việc tìm hiểu nhau kéo dài đôi khi có thể kiểm tra sức mạnh của một mối quan hệ.
poets have written extensively about passionate courtings throughout history.
Các nhà thơ đã viết rất nhiều về những cuộc tìm hiểu đầy đam mê trong suốt lịch sử.
the grandmother recounted her youthful courtings with fondness and nostalgia.
Bà nội kể lại những kỷ niệm tuổi trẻ về việc tìm hiểu nhau với sự yêu thương và hoài niệm.
elaborate courtings were once considered essential to prove one's sincerity.
Các cuộc tìm hiểu phức tạp từng được coi là cần thiết để chứng minh sự chân thành của mình.
brief courtings often lead to hasty marriages that end in divorce.
Việc tìm hiểu ngắn ngủi thường dẫn đến những cuộc hôn nhân vội vã kết thúc bằng ly hôn.
traditional courtings emphasize patience and getting to know one's partner deeply.
Việc tìm hiểu truyền thống nhấn mạnh sự kiên nhẫn và việc hiểu rõ đối tác của mình.
the couple's courtings lasted nearly two years before they decided to marry.
Quá trình tìm hiểu nhau của cặp đôi kéo dài gần hai năm trước khi họ quyết định kết hôn.
in jane austen's novels, courtings were often formal affairs conducted under strict social rules.
Trong các tiểu thuyết của Jane Austen, việc tìm hiểu nhau thường là những sự kiện trang trọng được thực hiện theo những quy tắc xã hội nghiêm ngặt.
the old photographs captured romantic courtings of couples strolling through the park.
Những bức ảnh cũ đã ghi lại những khoảnh khắc tình cảm của các cặp đôi dạo bước trong công viên.
modern courtings have evolved significantly with the advent of dating apps.
Việc tìm hiểu nhau hiện đại đã thay đổi đáng kể nhờ sự ra đời của các ứng dụng hẹn hò.
their secret courtings had to be concealed from disapproving family members.
Việc tìm hiểu nhau bí mật của họ phải được giấu kín khỏi các thành viên gia đình không đồng ý.
the anthropologist studied courtings customs among different cultures around the world.
Nhà nhân học đã nghiên cứu các phong tục tìm hiểu nhau giữa các nền văn hóa khác nhau trên toàn thế giới.
prolonged courtings can sometimes test the strength of a relationship.
Việc tìm hiểu nhau kéo dài đôi khi có thể kiểm tra sức mạnh của một mối quan hệ.
poets have written extensively about passionate courtings throughout history.
Các nhà thơ đã viết rất nhiều về những cuộc tìm hiểu đầy đam mê trong suốt lịch sử.
the grandmother recounted her youthful courtings with fondness and nostalgia.
Bà nội kể lại những kỷ niệm tuổi trẻ về việc tìm hiểu nhau với sự yêu thương và hoài niệm.
elaborate courtings were once considered essential to prove one's sincerity.
Các cuộc tìm hiểu phức tạp từng được coi là cần thiết để chứng minh sự chân thành của mình.
brief courtings often lead to hasty marriages that end in divorce.
Việc tìm hiểu ngắn ngủi thường dẫn đến những cuộc hôn nhân vội vã kết thúc bằng ly hôn.
traditional courtings emphasize patience and getting to know one's partner deeply.
Việc tìm hiểu truyền thống nhấn mạnh sự kiên nhẫn và việc hiểu rõ đối tác của mình.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now