couturiers

[US]/kuːˈtjʊə.riːz/
[UK]/kuːˈtʊr.i.ɚz/
Frequency: Very High

Translation

n. thợ may nữ hoặc nhà thiết kế thời trang

Phrases & Collocations

top couturiers

các nhà thiết kế hàng đầu

famous couturiers

các nhà thiết kế nổi tiếng

haute couturiers

các nhà thiết kế haute couture

new couturiers

các nhà thiết kế mới

couturiers collection

tuyển tập của các nhà thiết kế

couturiers show

show của các nhà thiết kế

couturiers fashion

thời trang của các nhà thiết kế

couturiers style

phong cách của các nhà thiết kế

couturiers label

nhãn hiệu của các nhà thiết kế

couturiers trend

xu hướng của các nhà thiết kế

Example Sentences

couturiers create unique designs for high fashion.

Các nhà thiết kế thời trang cao cấp tạo ra những thiết kế độc đáo cho thời trang cao cấp.

many famous couturiers have their own fashion houses.

Nhiều nhà thiết kế thời trang cao cấp nổi tiếng có những cửa hàng thời trang của riêng họ.

couturiers often showcase their collections during fashion weeks.

Các nhà thiết kế thời trang cao cấp thường xuyên giới thiệu bộ sưu tập của họ trong các tuần thời trang.

the couturiers in paris are known for their craftsmanship.

Các nhà thiết kế thời trang cao cấp ở Paris nổi tiếng với kỹ năng thủ công của họ.

emerging couturiers are gaining recognition in the industry.

Các nhà thiết kế thời trang cao cấp mới nổi đang được công nhận trong ngành.

couturiers often collaborate with celebrities for exclusive lines.

Các nhà thiết kế thời trang cao cấp thường hợp tác với người nổi tiếng để tạo ra các dòng sản phẩm độc quyền.

learning from established couturiers can enhance a designer's skills.

Học hỏi từ các nhà thiết kế thời trang cao cấp đã thành danh có thể nâng cao kỹ năng của một nhà thiết kế.

many couturiers emphasize sustainability in their designs.

Nhiều nhà thiết kế thời trang cao cấp nhấn mạnh tính bền vững trong thiết kế của họ.

couturiers often travel to find inspiration for their collections.

Các nhà thiết kế thời trang cao cấp thường đi du lịch để tìm kiếm nguồn cảm hứng cho bộ sưu tập của họ.

some couturiers specialize in bridal wear and evening gowns.

Một số nhà thiết kế thời trang cao cấp chuyên về trang phục cưới và đầm buổi tối.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now