covetousnesses abound
sự ham muốn quá mức lan tràn
overcome covetousnesses
vượt qua sự ham muốn quá mức
covetousnesses lead astray
sự ham muốn quá mức dẫn đến lạc lối
recognize covetousnesses
nhận ra sự ham muốn quá mức
covetousnesses destroy peace
sự ham muốn quá mức phá hủy sự bình yên
covetousnesses and greed
sự ham muốn quá mức và lòng tham
combat covetousnesses
chống lại sự ham muốn quá mức
covetousnesses in society
sự ham muốn quá mức trong xã hội
expose covetousnesses
phơi bày sự ham muốn quá mức
covetousnesses are dangerous
sự ham muốn quá mức là nguy hiểm
his covetousnesses led him to betray his closest friends.
Những tham lam của anh ta đã khiến anh ta phản bội những người bạn thân thiết nhất của mình.
she struggled with her covetousnesses, wanting what others had.
Cô ấy phải vật lộn với những tham lam của mình, muốn những gì người khác có.
the covetousnesses of the wealthy often create social divides.
Sự tham lam của những người giàu có thường tạo ra sự chia rẽ trong xã hội.
his covetousnesses were evident in his relentless pursuit of wealth.
Sự tham lam của anh ta thể hiện rõ ở việc anh ta theo đuổi sự giàu có không ngừng nghỉ.
she recognized her covetousnesses and sought to change her ways.
Cô ấy nhận ra sự tham lam của mình và tìm cách thay đổi.
covetousnesses can lead to unethical behavior in business.
Sự tham lam có thể dẫn đến hành vi phi đạo đức trong kinh doanh.
the novel explores themes of covetousnesses and their consequences.
Tiểu thuyết khám phá các chủ đề về sự tham lam và hậu quả của chúng.
his covetousnesses were masked by a facade of generosity.
Sự tham lam của anh ta bị che đậy bởi vẻ ngoài hào phóng.
in a world full of covetousnesses, true contentment is rare.
Trong một thế giới đầy rẫy sự tham lam, sự mãn nguyện thực sự là hiếm.
they warned against the dangers of unchecked covetousnesses.
Họ cảnh báo về những nguy hiểm của sự tham lam không bị kiểm soát.
covetousnesses abound
sự ham muốn quá mức lan tràn
overcome covetousnesses
vượt qua sự ham muốn quá mức
covetousnesses lead astray
sự ham muốn quá mức dẫn đến lạc lối
recognize covetousnesses
nhận ra sự ham muốn quá mức
covetousnesses destroy peace
sự ham muốn quá mức phá hủy sự bình yên
covetousnesses and greed
sự ham muốn quá mức và lòng tham
combat covetousnesses
chống lại sự ham muốn quá mức
covetousnesses in society
sự ham muốn quá mức trong xã hội
expose covetousnesses
phơi bày sự ham muốn quá mức
covetousnesses are dangerous
sự ham muốn quá mức là nguy hiểm
his covetousnesses led him to betray his closest friends.
Những tham lam của anh ta đã khiến anh ta phản bội những người bạn thân thiết nhất của mình.
she struggled with her covetousnesses, wanting what others had.
Cô ấy phải vật lộn với những tham lam của mình, muốn những gì người khác có.
the covetousnesses of the wealthy often create social divides.
Sự tham lam của những người giàu có thường tạo ra sự chia rẽ trong xã hội.
his covetousnesses were evident in his relentless pursuit of wealth.
Sự tham lam của anh ta thể hiện rõ ở việc anh ta theo đuổi sự giàu có không ngừng nghỉ.
she recognized her covetousnesses and sought to change her ways.
Cô ấy nhận ra sự tham lam của mình và tìm cách thay đổi.
covetousnesses can lead to unethical behavior in business.
Sự tham lam có thể dẫn đến hành vi phi đạo đức trong kinh doanh.
the novel explores themes of covetousnesses and their consequences.
Tiểu thuyết khám phá các chủ đề về sự tham lam và hậu quả của chúng.
his covetousnesses were masked by a facade of generosity.
Sự tham lam của anh ta bị che đậy bởi vẻ ngoài hào phóng.
in a world full of covetousnesses, true contentment is rare.
Trong một thế giới đầy rẫy sự tham lam, sự mãn nguyện thực sự là hiếm.
they warned against the dangers of unchecked covetousnesses.
Họ cảnh báo về những nguy hiểm của sự tham lam không bị kiểm soát.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay