covilles

[Mỹ]/ˈkʌvɪlz/
[Anh]/ˈkʌvəlz/

Dịch

n. số nhiều của Coville, một tên riêng

Cụm từ & Cách kết hợp

the covilles

Vietnamese_translation

covilles gathered

Vietnamese_translation

covilles appeared

Vietnamese_translation

covilles vanished

Vietnamese_translation

covilles multiplied

Vietnamese_translation

covilles scattered

Vietnamese_translation

covilles accumulated

Vietnamese_translation

covilles descended

Vietnamese_translation

covilles surrounded

Vietnamese_translation

covilles emerged

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the farmers harvested ripe covilles during the autumn season.

Những nông dân đã thu hoạch các quả covilles chín vào mùa thu.

fresh covilles are available at the local farmers market every saturday.

Các quả covilles tươi có thể mua được tại chợ nông dân địa phương vào mỗi thứ bảy.

scientists are studying new covilles varieties to improve crop resistance.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu các giống covilles mới để cải thiện khả năng chống chịu của cây trồng.

the covilles garden requires careful watering and sunlight exposure.

Vườn covilles cần được tưới nước cẩn thận và tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.

exported covilles must meet strict quality standards for international markets.

Các quả covilles xuất khẩu phải đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt cho thị trường quốc tế.

local merchants negotiate covilles trade agreements with neighboring regions.

Các thương nhân địa phương đàm phán các thỏa thuận thương mại covilles với các khu vực lân bang.

the covilles picking season attracts many tourists to the countryside.

Mùa thu hoạch covilles thu hút nhiều du khách đến vùng nông thôn.

researchers discovered that covilles contain high levels of essential vitamins.

Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra rằng covilles chứa hàm lượng cao các vitamin thiết yếu.

organic covilles cultivation has become popular among environmentally conscious farmers.

Văn hóa trồng covilles hữu cơ đã trở nên phổ biến trong số các nông dân có ý thức về môi trường.

the covilles harvest this year exceeded all production expectations.

Mùa thu hoạch covilles năm nay vượt qua tất cả các kỳ vọng sản xuất.

chefs incorporate sweet covilles into traditional dessert recipes.

Các đầu bếp đưa các quả covilles ngọt vào các công thức bánh ngọt truyền thống.

proper storage conditions help preserve covilles freshness for longer periods.

Điều kiện lưu trữ phù hợp giúp bảo quản sự tươi ngon của covilles trong thời gian dài hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay