| số nhiều | cowages |
cowage plant
cây cỏ só
cowage fiber
sợi cỏ só
cowage leaves
lá cỏ só
cowage seeds
hạt cỏ só
cowage extract
chiết xuất cỏ só
cowage benefits
lợi ích của cỏ só
cowage usage
sử dụng cỏ só
cowage species
các loài cỏ só
cowage cultivation
trồng trọt cỏ só
cowage properties
tính chất của cỏ só
she was allergic to cowage, causing her skin to itch.
Cô ấy bị dị ứng với cỏ đuôi chó, khiến da của cô ấy bị ngứa.
farmers often consider cowage a nuisance in their fields.
Nông dân thường coi cỏ đuôi chó là một điều gây phiền toái trong đồng ruộng của họ.
using cowage as a natural remedy can be beneficial.
Việc sử dụng cỏ đuôi chó như một biện pháp khắc phục tự nhiên có thể có lợi.
he learned about the properties of cowage in his botany class.
Anh ấy đã tìm hiểu về đặc tính của cỏ đuôi chó trong lớp học thực vật học của mình.
some people use cowage to help with hair growth.
Một số người sử dụng cỏ đuôi chó để giúp kích thích sự phát triển của tóc.
cowage seeds can be processed to extract useful compounds.
Hạt cỏ đuôi chó có thể được chế biến để chiết xuất các hợp chất có lợi.
he was fascinated by the medicinal uses of cowage.
Anh ấy bị cuốn hút bởi những công dụng chữa bệnh của cỏ đuôi chó.
cowage is often found in tropical regions around the world.
Cỏ đuôi chó thường được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới trên khắp thế giới.
she decided to study the effects of cowage on human health.
Cô ấy quyết định nghiên cứu tác động của cỏ đuôi chó đối với sức khỏe con người.
cowage can be used in various traditional medicines.
Cỏ đuôi chó có thể được sử dụng trong các loại thuốc truyền thống khác nhau.
cowage plant
cây cỏ só
cowage fiber
sợi cỏ só
cowage leaves
lá cỏ só
cowage seeds
hạt cỏ só
cowage extract
chiết xuất cỏ só
cowage benefits
lợi ích của cỏ só
cowage usage
sử dụng cỏ só
cowage species
các loài cỏ só
cowage cultivation
trồng trọt cỏ só
cowage properties
tính chất của cỏ só
she was allergic to cowage, causing her skin to itch.
Cô ấy bị dị ứng với cỏ đuôi chó, khiến da của cô ấy bị ngứa.
farmers often consider cowage a nuisance in their fields.
Nông dân thường coi cỏ đuôi chó là một điều gây phiền toái trong đồng ruộng của họ.
using cowage as a natural remedy can be beneficial.
Việc sử dụng cỏ đuôi chó như một biện pháp khắc phục tự nhiên có thể có lợi.
he learned about the properties of cowage in his botany class.
Anh ấy đã tìm hiểu về đặc tính của cỏ đuôi chó trong lớp học thực vật học của mình.
some people use cowage to help with hair growth.
Một số người sử dụng cỏ đuôi chó để giúp kích thích sự phát triển của tóc.
cowage seeds can be processed to extract useful compounds.
Hạt cỏ đuôi chó có thể được chế biến để chiết xuất các hợp chất có lợi.
he was fascinated by the medicinal uses of cowage.
Anh ấy bị cuốn hút bởi những công dụng chữa bệnh của cỏ đuôi chó.
cowage is often found in tropical regions around the world.
Cỏ đuôi chó thường được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới trên khắp thế giới.
she decided to study the effects of cowage on human health.
Cô ấy quyết định nghiên cứu tác động của cỏ đuôi chó đối với sức khỏe con người.
cowage can be used in various traditional medicines.
Cỏ đuôi chó có thể được sử dụng trong các loại thuốc truyền thống khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay