cowerings

[Mỹ]/ko'hɪr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. co rúm - co lại hoặc nép mình trong sợ hãi

Cụm từ & Cách kết hợp

cowering in fear

run trốn vì sợ hãi

cowering under pressure

chòu áp lực

Câu ví dụ

The cowering dog hid under the table during the thunderstorm.

Chú chó rụt rèo đã trốn dưới bàn trong lúc mưa bão.

She was cowering in fear as the intruder entered the room.

Cô ấy sợ hãi rụt rèo khi kẻ xâm nhập bước vào phòng.

The cowering child sought comfort in his mother's arms.

Đứa trẻ rụt rèo tìm kiếm sự an ủi trong vòng tay mẹ.

The cowering cat trembled in the corner after being scolded.

Con mèo rụt rèo run rẩy trong góc sau khi bị mắng.

Cowering in the darkness, she waited for the danger to pass.

Rụt rèo trong bóng tối, cô ấy chờ đợi khi nguy hiểm qua đi.

The cowering student avoided making eye contact with the teacher.

Sinh viên rụt rèo tránh né giao tiếp bằng mắt với giáo viên.

He was cowering behind the bushes, trying to hide from the enemy.

Anh ta rụt rèo sau bụi cây, cố gắng trốn khỏi kẻ thù.

The cowering rabbit froze in place, hoping to go unnoticed by the predator.

Con thỏ rụt rèo đứng im, hy vọng không bị kẻ săn mồi chú ý.

Cowering in the corner, the young girl was too scared to move.

Rụt rèo trong góc, cô bé quá sợ hãi để cử động.

The cowering employee hesitated to speak up in the meeting.

Nhân viên rụt rèo do dự khi phát biểu trong cuộc họp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay