cowherds

[Mỹ]/ˈkaʊhɜːd/
[Anh]/ˈkaʊhɜrd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người chăn bò hoặc chăm sóc bò

Cụm từ & Cách kết hợp

cowherd boy

chàng chăn bò

cowherd story

chuyện về người chăn bò

cowherd and weaver

người chăn bò và thợ dệt

cowherd's life

cuộc sống của người chăn bò

cowherd's song

bài hát của người chăn bò

cowherd's tale

truyện cổ về người chăn bò

cowherd's heart

trái tim của người chăn bò

cowherd's duty

nghĩa vụ của người chăn bò

cowherd's dream

giấc mơ của người chăn bò

cowherd's path

con đường của người chăn bò

Câu ví dụ

the cowherd tended to his cattle every morning.

người chăn bò chăm sóc gia súc của mình mỗi buổi sáng.

the story of the cowherd and the weaver girl is a famous chinese legend.

câu chuyện về người chăn bò và cô gái dệt vải là một truyền thuyết Trung Quốc nổi tiếng.

the cowherd skillfully guided the herd through the field.

người chăn bò đã hướng dẫn đàn gia súc đi qua cánh đồng một cách khéo léo.

many cowherds live a simple and peaceful life.

nhiều người chăn bò sống một cuộc sống giản dị và thanh bình.

the cowherd whistled to call his cows back home.

người chăn bò huýt sáo để gọi bò về nhà.

in the summer, the cowherd would take his cattle to the river.

vào mùa hè, người chăn bò sẽ đưa gia súc đến sông.

the cowherd's hat protected him from the sun.

mũ của người chăn bò bảo vệ ông khỏi ánh nắng.

people admire the cowherd for his dedication to his work.

mọi người ngưỡng mộ người chăn bò vì sự tận tâm của anh ấy với công việc.

the cowherd sang songs while watching over his herd.

người chăn bò hát những bài hát trong khi trông coi đàn gia súc.

every evening, the cowherd returned home with his herd.

mỗi buổi tối, người chăn bò trở về nhà cùng đàn gia súc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay