| số nhiều | cowhouses |
cowhouse door
cửa chuồng bò
cowhouse roof
mái chuồng bò
cowhouse floor
sàn chuồng bò
cowhouse barn
chuồng bò
cowhouse cleaning
vệ sinh chuồng bò
cowhouse design
thiết kế chuồng bò
cowhouse ventilation
thông gió chuồng bò
cowhouse feed
cho ăn chuồng bò
cowhouse management
quản lý chuồng bò
cowhouse layout
bố cục chuồng bò
the cowhouse is located at the end of the farm.
nhà bò nằm ở cuối trang trại.
we need to clean the cowhouse before winter.
chúng ta cần dọn dẹp chuồng bò trước mùa đông.
the cows are fed inside the cowhouse every morning.
bò được cho ăn trong chuồng bò mỗi buổi sáng.
farmers often check the cowhouse for any health issues.
những người nông dân thường xuyên kiểm tra chuồng bò để xem có vấn đề sức khỏe nào không.
the cowhouse provides shelter for the animals during storms.
chuồng bò cung cấp nơi trú ẩn cho động vật trong cơn bão.
building a new cowhouse can improve dairy production.
xây dựng một chuồng bò mới có thể cải thiện sản lượng sữa.
the cowhouse needs proper ventilation for the cows' comfort.
chuồng bò cần thông gió phù hợp để thoải mái cho bò.
children love to visit the cowhouse and see the calves.
trẻ em rất thích đến thăm chuồng bò và xem những chú nghé.
we installed a new water system in the cowhouse.
chúng tôi đã lắp đặt một hệ thống nước mới trong chuồng bò.
the cowhouse was built with sustainable materials.
chuồng bò được xây dựng bằng vật liệu bền vững.
cowhouse door
cửa chuồng bò
cowhouse roof
mái chuồng bò
cowhouse floor
sàn chuồng bò
cowhouse barn
chuồng bò
cowhouse cleaning
vệ sinh chuồng bò
cowhouse design
thiết kế chuồng bò
cowhouse ventilation
thông gió chuồng bò
cowhouse feed
cho ăn chuồng bò
cowhouse management
quản lý chuồng bò
cowhouse layout
bố cục chuồng bò
the cowhouse is located at the end of the farm.
nhà bò nằm ở cuối trang trại.
we need to clean the cowhouse before winter.
chúng ta cần dọn dẹp chuồng bò trước mùa đông.
the cows are fed inside the cowhouse every morning.
bò được cho ăn trong chuồng bò mỗi buổi sáng.
farmers often check the cowhouse for any health issues.
những người nông dân thường xuyên kiểm tra chuồng bò để xem có vấn đề sức khỏe nào không.
the cowhouse provides shelter for the animals during storms.
chuồng bò cung cấp nơi trú ẩn cho động vật trong cơn bão.
building a new cowhouse can improve dairy production.
xây dựng một chuồng bò mới có thể cải thiện sản lượng sữa.
the cowhouse needs proper ventilation for the cows' comfort.
chuồng bò cần thông gió phù hợp để thoải mái cho bò.
children love to visit the cowhouse and see the calves.
trẻ em rất thích đến thăm chuồng bò và xem những chú nghé.
we installed a new water system in the cowhouse.
chúng tôi đã lắp đặt một hệ thống nước mới trong chuồng bò.
the cowhouse was built with sustainable materials.
chuồng bò được xây dựng bằng vật liệu bền vững.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay