cowhouse

[Mỹ]/ˈkaʊhaʊs/
[Anh]/ˈkaʊhaʊs/

Dịch

n. nơi trú ẩn hoặc tòa nhà cho bò
Các dạng của từ
số nhiềucowhouses

Cụm từ & Cách kết hợp

cowhouse door

cửa chuồng bò

cowhouse roof

mái chuồng bò

cowhouse floor

sàn chuồng bò

cowhouse barn

chuồng bò

cowhouse cleaning

vệ sinh chuồng bò

cowhouse design

thiết kế chuồng bò

cowhouse ventilation

thông gió chuồng bò

cowhouse feed

cho ăn chuồng bò

cowhouse management

quản lý chuồng bò

cowhouse layout

bố cục chuồng bò

Câu ví dụ

the cowhouse is located at the end of the farm.

nhà bò nằm ở cuối trang trại.

we need to clean the cowhouse before winter.

chúng ta cần dọn dẹp chuồng bò trước mùa đông.

the cows are fed inside the cowhouse every morning.

bò được cho ăn trong chuồng bò mỗi buổi sáng.

farmers often check the cowhouse for any health issues.

những người nông dân thường xuyên kiểm tra chuồng bò để xem có vấn đề sức khỏe nào không.

the cowhouse provides shelter for the animals during storms.

chuồng bò cung cấp nơi trú ẩn cho động vật trong cơn bão.

building a new cowhouse can improve dairy production.

xây dựng một chuồng bò mới có thể cải thiện sản lượng sữa.

the cowhouse needs proper ventilation for the cows' comfort.

chuồng bò cần thông gió phù hợp để thoải mái cho bò.

children love to visit the cowhouse and see the calves.

trẻ em rất thích đến thăm chuồng bò và xem những chú nghé.

we installed a new water system in the cowhouse.

chúng tôi đã lắp đặt một hệ thống nước mới trong chuồng bò.

the cowhouse was built with sustainable materials.

chuồng bò được xây dựng bằng vật liệu bền vững.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay